Bài 9. Tiếp khách hàng: đón khách, trao danh thiếp, mời cơm

Luyện tập — Bài 9. Tiếp khách hàng: đón khách, trao danh thiếp, mời cơm

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 9, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

Từ này nghĩa là gì?

名片míngpiàn
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

除了小王,大家 来了。Chúle Xiǎo Wáng, dàjiā ___ lái le.Nghĩa: Trừ Tiểu Vương, mọi người đều đến rồi.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

除了越南语,他 会说汉语。Chúle Yuènányǔ, tā ___ huì shuō Hànyǔ.Nghĩa: Ngoài tiếng Việt, anh ấy còn biết nói tiếng Trung.
Câu 4

Câu 4 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

客户kèhù
合作hézuò
参观cānguān
机场jīchǎng
Câu 5

Câu 5 · Nghe

Câu này dùng khi nào?

Câu 6

Câu 6 · Từ vựng

Khi trao danh thiếp nên đưa bằng hai tay, mặt chữ hướng về người nhận.
Câu 7

Câu 7 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Mong chúng ta hợp tác vui vẻ.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 8

Câu 8 · Từ vựng

Khách vừa đến sau chuyến bay dài. Câu chào nào phù hợp?

Câu 9

Câu 9 · Đọc

Mấy giờ tham quan nhà máy?

今天的安排:上午九点去机场接客户,十一点参观工厂,晚上请客户吃越南菜。Jīntiān de ānpái: shàngwǔ jiǔ diǎn qù jīchǎng jiē kèhù, shíyī diǎn cānguān gōngchǎng, wǎnshang qǐng kèhù chī Yuènán cài.
Câu 10

Câu 10 · Nói

Đóng vai: đón khách hàng Trung Quốc ở sân bay — chào, trao danh thiếp, nói chương trình hôm nay (dùng 除了… một lần).

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.