Giới từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
除了越南语,他还会说汉语。
Chúle Yuènányǔ, tā hái huì shuō Hànyǔ.
Ngoài tiếng Việt, anh ấy còn biết nói tiếng Trung.
Đề cương HSK mới: HSK 3Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Tiếp kháchTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung Việt
