Menu
Tiếng Trung
365
Học tiếng Trung mỗi ngày
Học tiếng Trung
Luyện thi HSK
Công xưởng
Cộng đồng
Việc làm
Khám phá
Ngôn ngữ / 语言 / Language
VI
ZH
EN
Đăng nhập
Đăng ký
Khoá học & lộ trình
Từ vựng
Ngữ pháp
Nghe & đọc
Video
Việc học của tôi
HSK 3.0
Ngữ pháp
Cấu trúc dễ nhầm
Trang chủ
Công xưởng
Học tập
Cộng đồng
Việc làm
Hỗ trợ
Học tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Cấu trúc câu theo cấp độ, có giải thích, ví dụ và lỗi thường gặp.
Tìm
Bộ lọc
Cấp độ
Tất cả
HSKK Sơ cấp
HSKK Trung cấp
HSKK Cao cấp
YCT 1
YCT 2
YCT 3
YCT 4
YCT Khẩu ngữ Sơ cấp
YCT Khẩu ngữ Trung cấp
BCT (A)
BCT (B)
BCT Khẩu ngữ
MCT (một bài thi, 3 mức)
HSK 3.0 — Cấp 1
HSK 3.0 — Cấp 2
HSK 3.0 — Cấp 3
HSK 3.0 — Cấp 4
HSK 3.0 — Cấp 5
HSK 3.0 — Cấp 6
HSK 3.0 — Cấp 7–9
Xoá lọc
Theo khoá
Mọi khoá
Tiếng Trung nhập môn
Tiếng Trung sơ cấp 1
Tiếng Trung sơ cấp 2
Tiếng Trung sơ cấp 3
Tiếng Trung trung cấp 1
Tiếng Trung trung cấp 2
Tiếng Trung công sở 1
Tiếng Trung công sở 2
Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1
Tiếng Trung thương mại 1
Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống
19 điểm ngữ pháp
Câu chữ 是: “A là B”
A + 是 + B
Ý nghĩa: 是 (shì) nối hai danh từ / cụm danh từ, nghĩa là “là”: nói A là ai, là cái gì, thuộc nhóm nào. Cấu trúc: Khẳng định: A + 是 + B — 我是学生。 Phủ định: A + 不是 + B — 我不是老师。(不 trước 是 đọc bú: bú shì)…
Câu chữ 有: “có” và phủ định 没有
A + 有 + B · A + 没有 + B
Ý nghĩa: 有 (yǒu) = “có”: sở hữu (我有哥哥) hoặc tồn tại ở một nơi (那儿有商店 — đằng kia có cửa hàng). Cấu trúc: Khẳng định: 我有一个姐姐。 Phủ định: 没有 — 我没有姐姐。(sau 没有, danh từ thường không cần số lượng) Câu hỏi: 你…
Câu hỏi có / không với 吗
Câu trần thuật + 吗?
Ý nghĩa: Thêm trợ từ 吗 (ma, thanh nhẹ) vào cuối một câu trần thuật để biến nó thành câu hỏi “có… không / phải không”. Trật tự từ KHÔNG thay đổi. Cấu trúc: Câu trần thuật + 吗? 你忙。→ 你忙吗?(Bạn có bận khô…
Câu vị ngữ tính từ: 很 + tính từ
Chủ ngữ + 很 + tính từ
Ý nghĩa: Để miêu tả tính chất, trạng thái (bận, mệt, đẹp, đắt…), tiếng Trung đặt tính từ ngay sau chủ ngữ, KHÔNG có 是. Trong câu khẳng định đơn giản thường thêm 很 (hěn) trước tính từ; lúc này 很 nhiều…
Hỏi bằng 什么 (gì, cái gì)
… + 什么 (+ danh từ)?
Ý nghĩa: 什么 (shénme) = “gì, cái gì”. Đứng một mình làm tân ngữ, hoặc đứng trước danh từ: 什么书 (sách gì), 什么名字 (tên gì). Quy tắc vàng: câu hỏi bằng đại từ nghi vấn giữ NGUYÊN trật tự câu trả lời — đặt…
Hỏi lại bằng 呢: “… thì sao?”
Danh từ / đại từ + 呢?
Ý nghĩa: Sau khi đã nói về một chủ đề, đặt 呢 (ne) sau danh từ / đại từ khác để hỏi cùng câu hỏi đó về người / vật này: “còn … thì sao?”. Cấu trúc: (câu đã nói), + Danh từ / đại từ + 呢? 我很好,你呢?(Tôi kh…
Hỏi số lượng: 几 và 多少
几 + lượng từ + danh từ? · 多少 (+ lượng từ) + danh từ?
几 (jǐ) — “mấy”: dùng khi người hỏi đoán số nhỏ (thường dưới 10) hoặc với số có giới hạn rõ (ngày, tháng, giờ, thứ). Trước danh từ BẮT BUỘC có lượng từ: 几个人, 几口人, 几岁 (trẻ nhỏ). Với ngày giờ, 几 đứng tr…
Lượng từ: số + lượng từ + danh từ
Số / 这 / 那 / 几 + lượng từ + danh từ
Ý nghĩa: Trong tiếng Trung, giữa SỐ (hoặc 这, 那, 几) và DANH TỪ bắt buộc có lượng từ — giống “cái, con, quyển, cốc…” của tiếng Việt nhưng KHÔNG được lược. Lượng từ đầu tiên cần biết: 个 (ge): thông dụng…
Ngày giờ: từ lớn đến nhỏ, đặt trước động từ
年 → 月 → 号 → 星期 → 上午 / 下午 → 点 → 分 · Chủ ngữ + thời gian + động từ
Ngày tháng: tiếng Trung đọc từ đơn vị LỚN đến NHỎ (ngược tiếng Việt): 2026年10月19号 (ngày 19 tháng 10 năm 2026) — năm viết bằng chữ Hán là 二〇二六年, đọc từng chữ số: èr líng èr liù nián. Khẩu ngữ dùng 号,…
Phủ định với 不
不 + động từ / tính từ
Ý nghĩa: 不 (bù) phủ định hành động, thói quen, ý muốn hoặc tính chất ở hiện tại / tương lai: “không”. Vị trí: 不 đứng NGAY TRƯỚC động từ / tính từ / động từ năng nguyện: 我不是老师。· 我不忙。· 我不想去。· 明天我不上班。 B…
Số đếm 0–999 và cách dùng 二 / 两
十一 · 二十 · 九十九 · 一百 · 两 + lượng từ
Ghép số: tiếng Trung ghép số giống tiếng Việt, theo hàng từ lớn đến nhỏ: 11 = 十一, 15 = 十五, 20 = 二十, 21 = 二十一, 99 = 九十九. 100 = 一百, 101 = 一百零一 (hàng chục trống đọc 零), 110 = 一百一十. 200 = 二百 hoặc 两百 (khẩ…
Đại từ nhân xưng và hậu tố 们
我 / 你 / 您 / 他 / 她 + 们
Ngôi số ít: 我 (tôi) · 你 (bạn) · 您 (ngài — kính trọng) · 他 (anh ấy) · 她 (cô ấy). 他 và 她 đọc giống hệt nhau: tā. Số nhiều: thêm 们 (men, thanh nhẹ): 我们 · 你们 · 他们 · 她们. 您 thường KHÔNG thêm 们 trong khẩu n…
也 (cũng) và 都 (đều)
Chủ ngữ + 也 / 都 + động từ / tính từ
Ý nghĩa: 也 (yě) = “cũng”: thêm một người / vật giống điều vừa nói. 都 (dōu) = “đều, tất cả”: tổng hợp nhiều người / vật ĐÃ nêu ở phía trước. Vị trí: cả hai là phó từ, đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ /…
去 / 来 + nơi chốn
Chủ ngữ + 去 / 来 + nơi chốn (+ động từ)
Ý nghĩa: 去 (qù): đi đến nơi XA người nói — 我去北京。 来 (lái): đến nơi CHỖ người nói — 你来我家吧。(Bạn đến nhà tôi nhé.) Không cần giới từ: nơi chốn đứng ngay sau 去 / 来 (không thêm “到 / 在” như tiếng Việt “đi đ…
在: ở đâu, làm gì ở đâu
Người / vật + 在 + nơi chốn · Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + động từ
在 là động từ “ở”: Người / vật + 在 + nơi chốn — 我在家。(Tôi ở nhà.) · 医院在那儿。(Bệnh viện ở đằng kia.) Hỏi: 你在哪儿? · Phủ định: 他不在家。 在 là giới từ “ở, tại” trước động từ: Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + động từ — 我在…
太 … 了: “… quá!”
太 + tính từ + 了
Ý nghĩa: 太 + tính từ + 了 diễn tả mức độ quá cao, thường kèm cảm xúc: Than phiền (quá mức mong muốn): 太贵了!(Đắt quá!) · 太累了。 Khen / vui mừng: 太好了!(Tốt quá!) · 太漂亮了! Phủ định nhẹ: 不太 + tính từ = “không…
想 và 要: muốn
Chủ ngữ + 想 / 要 + động từ (+ tân ngữ)
想 (xiǎng) + động từ: “muốn, định” — mong muốn nói nhẹ nhàng: 我想去中国。(Tôi muốn đi Trung Quốc.) 要 (yào) + động từ: “muốn, sẽ, cần” — ý chí mạnh, dứt khoát hơn: 我要学汉语。(Tôi sẽ / nhất định học tiếng Trung.…
的 chỉ sở hữu: “của”
Người / vật sở hữu + 的 + danh từ
Ý nghĩa: 的 (de, thanh nhẹ) nối người / vật sở hữu với vật được sở hữu, tương đương “của”, nhưng TRẬT TỰ NGƯỢC tiếng Việt: người sở hữu đứng TRƯỚC. sách của tôi → 我的书; điện thoại của cô giáo → 老师的手机.…
这 / 那: này – kia
这 / 那 (+ số) + lượng từ + danh từ
Ý nghĩa: 这 (zhè) = này (gần người nói), 那 (nà) = kia / đó (xa người nói). Đứng một mình làm chủ ngữ: 这是我的书。· 那是什么? Trước danh từ phải có lượng từ, và đứng TRƯỚC danh từ (ngược tiếng Việt): quyển sách…