Menu
Tiếng Trung
365
Học tiếng Trung mỗi ngày
Học tiếng Trung
Luyện thi HSK
Công xưởng
Cộng đồng
Việc làm
Khám phá
Ngôn ngữ / 语言 / Language
VI
ZH
EN
Đăng nhập
Đăng ký
Khoá học & lộ trình
Từ vựng
Ngữ pháp
Nghe & đọc
Video
Việc học của tôi
HSK 3.0
Ngữ pháp
Cấu trúc dễ nhầm
Trang chủ
Công xưởng
Học tập
Cộng đồng
Việc làm
Hỗ trợ
Học tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Cấu trúc câu theo cấp độ, có giải thích, ví dụ và lỗi thường gặp.
Tìm
Bộ lọc
Cấp độ
Tất cả
HSKK Sơ cấp
HSKK Trung cấp
HSKK Cao cấp
YCT 1
YCT 2
YCT 3
YCT 4
YCT Khẩu ngữ Sơ cấp
YCT Khẩu ngữ Trung cấp
BCT (A)
BCT (B)
BCT Khẩu ngữ
MCT (một bài thi, 3 mức)
HSK 3.0 — Cấp 1
HSK 3.0 — Cấp 2
HSK 3.0 — Cấp 3
HSK 3.0 — Cấp 4
HSK 3.0 — Cấp 5
HSK 3.0 — Cấp 6
HSK 3.0 — Cấp 7–9
Xoá lọc
Theo khoá
Mọi khoá
Tiếng Trung nhập môn
Tiếng Trung sơ cấp 1
Tiếng Trung sơ cấp 2
Tiếng Trung sơ cấp 3
Tiếng Trung trung cấp 1
Tiếng Trung trung cấp 2
Tiếng Trung công sở 1
Tiếng Trung công sở 2
Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1
Tiếng Trung thương mại 1
Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống
10 điểm ngữ pháp
Bổ ngữ xu hướng kép: 拿出来 · 走进去 · 站起来 · 搬上去
V + 上 / 下 / 进 / 出 / 回 / 过 / 起 + 来 / 去
Ý nghĩa: hai phần sau động từ chỉ HƯỚNG chuyển động chi tiết hơn bổ ngữ đơn (Sơ cấp 2, bài 7): phần 1 (上 lên · 下 xuống · 进 vào · 出 ra · 回 về · 过 qua · 起 lên — đứng dậy; chỉ có 起来, không có 起去) = hướn…
Câu chữ 把 mở rộng: 把 + vật + V + 在 / 到 / 给 / 成 + …
把 + vật + V + 在 + nơi · V + 到 + nơi · V + 给 + người · V + 成 + kết quả
Bốn kiểu rất hay dùng của câu 把 (tiếp nối Sơ cấp 2, bài 9): làm vật đã biết CHUYỂN đến đâu / cho ai / thành gì. 在 — đặt ở đâu: 把书放在桌子上。(Để sách lên bàn.) 到 — chuyển tới đâu: 把椅子搬到外面。(Khiêng ghế ra ng…
Phân biệt 的 · 地 · 得 (đều đọc “de”)
Định ngữ + 的 + danh từ · Trạng ngữ + 地 + động từ · Động từ + 得 + bổ ngữ
Ba trợ từ đọc giống nhau (de, thanh nhẹ), viết khác — chọn theo VỊ TRÍ: 的 đứng trước DANH TỪ: 有意思的故事 (câu chuyện thú vị) · 我的书. 地 đứng trước ĐỘNG TỪ (cách làm): 高兴地说 (vui vẻ nói) · 认真地看 (chăm chú xem…
V + 了 + thời lượng + 了: đã … được bao lâu (và VẪN đang tiếp tục)
V + 了 + thời lượng (+ O) + 了 · 差不多 / 已经 + thời lượng + 没 + V + 了
So sánh hai câu: 我学了两年汉语。(Tôi đã học tiếng Trung hai năm — có thể đã thôi học.) 我学了两年汉语了。(Tôi học tiếng Trung được hai năm RỒI — và vẫn đang học.) 了 thứ hai ở cuối câu = tính đến bây giờ, việc vẫn ti…
一点儿也不 / 一 + lượng từ + 也没: không … chút nào, không một … nào
一点儿 + 也 / 都 + 不 / 没 + Adj / V · 一 + lượng từ + N + 也 / 都 + 没 / 不 + V
Ý nghĩa: phủ định MẠNH, “hoàn toàn không”. 这个菜一点儿也不辣。(Món này không cay chút nào.) 我一点儿也没吃。(Tôi chẳng ăn chút nào.) 我一个人也不认识。(Tôi không quen một ai cả.) · 他一次也没去过。(Anh ấy chưa đi lần nào.) 也 / 都: tha…
对 … 来说: đối với … mà nói
对 + người / nhóm + 来说,+ nhận định
Ý nghĩa: nêu nhận định TỪ GÓC NHÌN của một người / nhóm: “đối với … mà nói”. 对我来说,健康比钱重要。(Đối với tôi, sức khoẻ quan trọng hơn tiền.) 对新手来说,这个工作有点儿难。(Đối với người mới, công việc này hơi khó.) Vị trí…
快(要) … 了 / 要 … 了: sắp … rồi
快(要) + V / Adj + 了 · (时间 +) 就要 + V + 了
Ý nghĩa: việc sắp xảy ra trong thời gian rất gần: “sắp … rồi”. Cuối câu luôn có 了. 快下雨了。/ 快要下雨了。(Sắp mưa rồi.) 春节要到了。(Tết sắp đến rồi.) Có thời gian cụ thể: dùng 就要 … 了 (KHÔNG dùng 快要): 我们明天就要出发了。(Ma…
才 và 就 (về thời gian): mới … (muộn) / đã … (sớm)
Thời gian + 就 + V + 了 (sớm, nhanh) · Thời gian + 才 + V (muộn, chậm)
Hai phó từ đứng trước động từ, thể hiện ĐÁNH GIÁ của người nói về thời gian: 就 — sớm / nhanh / dễ hơn dự kiến, thường có 了: 他七点就到了。(Bảy giờ anh ấy ĐÃ đến rồi — sớm.) 才 — muộn / chậm / khó hơn dự kiến…
着: trạng thái đang kéo dài (穿着, 开着, 墙上挂着…)
V + 着 (+ O) · Nơi + V + 着 + vật · V1 + 着 + V2
Ý nghĩa: 着 (zhe, đọc nhẹ) nói một TRẠNG THÁI đang tiếp diễn sau khi hành động xảy ra — khác 在 / 正在 (hành động đang diễn ra). 他穿着一件白衬衫。(Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng — mô tả dáng vẻ.) 门开着。(…
越 A 越 B: càng A càng B
(Chủ ngữ) + 越 + V / Adj + 越 + Adj / V tâm lý · Chủ ngữ 1 + 越 + …,chủ ngữ 2 + 越 + …
Ý nghĩa: B thay đổi theo mức độ của A: “càng A càng B”. 雨越下越大。(Mưa càng lúc càng to.) 他越说越高兴。(Anh ấy càng nói càng vui.) 你越锻炼,身体越好。(Bạn càng tập, sức khoẻ càng tốt.) — hai vế khác chủ ngữ. So với 越来越…