Menu
Tiếng Trung
365
Học tiếng Trung mỗi ngày
Học tiếng Trung
Luyện thi HSK
Công xưởng
Cộng đồng
Việc làm
Khám phá
Ngôn ngữ / 语言 / Language
VI
ZH
EN
Đăng nhập
Đăng ký
Khoá học & lộ trình
Từ vựng
Ngữ pháp
Nghe & đọc
Video
Việc học của tôi
HSK 3.0
Ngữ pháp
Cấu trúc dễ nhầm
Trang chủ
Công xưởng
Học tập
Cộng đồng
Việc làm
Hỗ trợ
Học tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Cấu trúc câu theo cấp độ, có giải thích, ví dụ và lỗi thường gặp.
Tìm
Bộ lọc
Cấp độ
Tất cả
HSKK Sơ cấp
HSKK Trung cấp
HSKK Cao cấp
YCT 1
YCT 2
YCT 3
YCT 4
YCT Khẩu ngữ Sơ cấp
YCT Khẩu ngữ Trung cấp
BCT (A)
BCT (B)
BCT Khẩu ngữ
MCT (một bài thi, 3 mức)
HSK 3.0 — Cấp 1
HSK 3.0 — Cấp 2
HSK 3.0 — Cấp 3
HSK 3.0 — Cấp 4
HSK 3.0 — Cấp 5
HSK 3.0 — Cấp 6
HSK 3.0 — Cấp 7–9
Xoá lọc
Theo khoá
Mọi khoá
Tiếng Trung nhập môn
Tiếng Trung sơ cấp 1
Tiếng Trung sơ cấp 2
Tiếng Trung sơ cấp 3
Tiếng Trung trung cấp 1
Tiếng Trung trung cấp 2
Tiếng Trung công sở 1
Tiếng Trung công sở 2
Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1
Tiếng Trung thương mại 1
Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống
20 điểm ngữ pháp
(正) 在 + động từ (+ 呢): đang làm
Chủ ngữ + 正在 / 在 + V (+ 呢)
Ý nghĩa: diễn tả hành động ĐANG diễn ra. 我正在吃饭。/ 我在吃饭。/ 我在吃饭呢。/ 我吃饭呢。— đều là “tôi đang ăn cơm”. 正在 nhấn mạnh “đúng lúc này”. Phủ định: 没 (在) + V: 我没在看电视,我在看书。(Tôi không xem ti vi, tôi đang đọc sách.…
A 跟 B 一样 (+ tính từ): giống nhau, bằng nhau
A + 跟 + B + (不) 一样 (+ adj)
Ý nghĩa: A 跟 B 一样 = A giống B: 我的手机跟你的一样。 A 跟 B 一样 + tính từ = A … bằng B: 我跟你一样高。(Tôi cao bằng bạn.) Phủ định: A 跟 B 不一样 = khác nhau: 越南菜跟中国菜不一样。 Hỏi: 一样吗?/ 一样不一样? Lưu ý: có thể dùng 和 thay 跟: 我和你一样…
Câu hỏi lựa chọn với 还是: “A hay B?”
A + 还是 + B?
Ý nghĩa: 还是 (háishi) nối hai (hoặc nhiều) phương án trong câu HỎI để người nghe chọn một: “A hay B?”. Cấu trúc: 你要 A 还是 B?· 你是 A 还是 B? 你喝茶还是喝咖啡?(Bạn uống trà hay cà phê?) — động từ có thể lặp lại hoặ…
Lượng từ thông dụng: 件 · 条 · 双 · 碗 · 次
Số / 这 / 那 / 几 + 件 / 条 / 双 / 碗 / 次 + danh từ
Tiếp nối lượng từ 个, 口, 杯, 斤 đã học: 件 (jiàn): áo, quần áo nói chung, việc / chuyện — 一件衣服, 一件事. 条 (tiáo): vật dài, hẹp — 一条裤子, 一条裙子, 一条路, 一条鱼. 双 (shuāng): đôi — 一双鞋, 一双筷子. 碗 (wǎn): bát — 一碗米饭, 一碗汤.…
Lặp động từ / V + 一下: làm thử, làm một chút
V V · V 一 V · V + 一下
Ý nghĩa: làm cho hành động nhẹ nhàng, ngắn, mang tính thử: “… thử, … một chút, … xem”. 试试 / 试一试 / 试一下 (thử xem) · 看看 (xem qua) · 等一下 (đợi một chút) · 介绍一下 (giới thiệu một chút). Động từ hai âm tiết:…
So sánh hơn với 比 và 没有
A + 比 + B + adj (+ 一点儿 / 多了) · A + 没有 + B + adj
So sánh hơn: A 比 B + tính từ = A … hơn B: 今天比昨天冷。(Hôm nay lạnh hơn hôm qua.) Hơn một chút: 比 B + adj + 一点儿 · Hơn nhiều: + 多了 / 得多: 他比我高多了。 Có thể thêm 更 / 还 trước tính từ: 这个比那个更便宜。 Không dùng 很 / 非常…
Đi bằng gì: 坐 / 骑 / 开 + phương tiện + 去 + nơi
Chủ ngữ + 坐 / 骑 / 开 + phương tiện + 去 / 来 + nơi chốn
Ý nghĩa: tiếng Trung nói phương tiện TRƯỚC, rồi mới nói đi đâu (hai động từ nối tiếp — câu liên động): 我坐地铁去公司。(Tôi đi tàu điện ngầm đến công ty.) Chọn động từ: 坐 (zuò): ngồi trên xe / tàu / máy bay…
… 以前 / … 以后: trước khi, sau khi
(Động từ / thời gian) + 以前 / 以后,…
Ý nghĩa: 以前 (yǐqián) = trước (khi), 以后 (yǐhòu) = sau (khi). Khác tiếng Việt: chúng đứng SAU sự việc / mốc thời gian. trước khi ngủ → 睡觉以前; sau khi tan làm → 下班以后; trước 8 giờ → 八点以前. Vị trí: cả cụm “…
… 的 thay cho danh từ: “cái màu đỏ”, “cái to”
Tính từ / màu / người + 的 (thay cho danh từ đã biết)
Ý nghĩa: khi người nghe đã biết đang nói về vật gì, bỏ danh từ và giữ “… 的”: 红色的 = cái màu đỏ · 大的 = cái to · 我的 = của tôi · 辣的 = đồ cay · 新的 = cái mới. Ví dụ trong mua sắm: 你要哪件?— 我要红色的。(Bạn lấy cái…
了 sau động từ: đã làm (hoàn thành)
V + 了 (+ số lượng + tân ngữ) · 没 (有) + V
Ý nghĩa: 了 (le) sau động từ cho biết hành động ĐÃ HOÀN THÀNH: 我买了一本书。(Tôi đã mua một quyển sách.) Cấu trúc thường gặp: V + 了 + số lượng + tân ngữ: 我喝了两杯咖啡。 Câu ngắn: 了 ở cuối câu: 我吃饭了。(Tôi ăn cơm rồ…
会 + động từ: sẽ (dự đoán khả năng)
会 + V (+ 的)
Ý nghĩa: 会 (huì) đứng trước động từ để DỰ ĐOÁN điều có khả năng xảy ra: “sẽ, chắc là”. 明天会下雨。(Ngày mai sẽ mưa.) · 他会来的。(Anh ấy sẽ đến mà — 的 cuối câu nhấn mạnh sự chắc chắn.) Phủ định: 不会 + V: 他不会生气的…
会 / 能 / 可以: biết, có thể, được phép
会 / 能 / 可以 + V
Cả ba đều dịch là “có thể”, nhưng khác nhau: 会 (huì) — BIẾT làm (kỹ năng phải học mới có): 我会说汉语。· 你会游泳吗? 能 (néng) — CÓ THỂ do đủ điều kiện / khả năng / hoàn cảnh: 我今天能来。(hôm nay tôi đến được) · 我不能吃…
先 … 然后 / 再 …: làm việc này trước, việc kia sau
先 + V1,然后 / 再 + V2
Ý nghĩa: kể các việc theo thứ tự. 先 (xiān) = trước; 然后 (ránhòu) = sau đó; 再 (zài) = rồi mới (việc chưa làm, sắp làm). Cấu trúc: 我先洗澡,然后吃饭。(Tôi tắm trước, sau đó ăn cơm.) 你先休息一下,再做作业吧。(Bạn nghỉ một ch…
吧 cuối câu: rủ rê, đề nghị, đoán chừng
Câu + 吧
Ý nghĩa: trợ từ 吧 (ba, thanh nhẹ) làm câu mềm hơn: Rủ rê / đề nghị: 我们走吧。(Chúng ta đi thôi.) · 你试试吧。(Bạn thử đi.) Đồng ý nhẹ nhàng: 好吧。(Thôi được.) Đoán, muốn xác nhận: 你是越南人吧?(Bạn là người Việt phải…
喜欢 + động từ / danh từ: thích (làm) gì
Chủ ngữ + (很 / 最 / 不) + 喜欢 + V / N
Ý nghĩa: 喜欢 (xǐhuan) có thể theo sau bởi danh từ (thích cái gì) hoặc cụm động từ (thích làm gì). 我喜欢音乐。· 我喜欢听音乐。 Mức độ: 很喜欢 (rất thích), 最喜欢 (thích nhất), 不太喜欢 (không thích lắm), 不喜欢 (không thích).…
怎么 + động từ: làm thế nào, bằng cách nào
怎么 + V?
Ý nghĩa: 怎么 (zěnme) đứng trước động từ để hỏi CÁCH làm: “… thế nào?, … bằng cách nào?”. 这个字怎么读?(Chữ này đọc thế nào?) · 去火车站怎么走?(Đến ga tàu đi đường nào?) 你怎么去公司?— 我坐地铁去。(Bạn đến công ty bằng gì? — T…
打算 + động từ: dự định làm gì
Chủ ngữ + (thời gian) + 打算 + V
Ý nghĩa: 打算 (dǎsuàn) = định, dự định (kế hoạch đã nghĩ trước). 周末你打算做什么?— 我打算去爬山。 Thời gian đứng trước chủ ngữ, sau chủ ngữ, hoặc sau 打算 (trước động từ): 明年我打算… / 我明年打算… / 我打算明年… Phủ định: 不打算: 我不打算买…
有点儿 + tính từ (hơi …) và tính từ + 一点儿 (… hơn một chút)
有点儿 + adj · adj + 一点儿
有点儿 (yǒudiǎnr) + tính từ: “hơi …”, thường kèm cảm giác KHÔNG hài lòng: 今天有点儿冷。(Hôm nay hơi lạnh.) · 这个有点儿贵。(Cái này hơi đắt.) Tính từ + 一点儿 (yìdiǎnr): “… hơn một chút” — dùng khi SO SÁNH hoặc ĐỀ NGHỊ…
离: A cách B (xa / gần)
A + 离 + B + 远 / 近
Ý nghĩa: 离 (lí) = cách, dùng để nói khoảng cách giữa hai địa điểm (hoặc hai mốc thời gian). Cấu trúc: A 离 B + (很) 远 / 近: 我家离公司很近。(Nhà tôi cách công ty rất gần.) Hỏi: 学校离这儿远吗?/ 学校离这儿远不远? Phủ định: 我家离…
过 sau động từ: đã từng
V + 过 (+ số lần + 次) · 没 + V + 过
Ý nghĩa: 过 (guo, thanh nhẹ) sau động từ nói về TRẢI NGHIỆM: việc đã từng xảy ra (ít nhất một lần) trong quá khứ. 我去过北京。(Tôi đã từng đến Bắc Kinh.) Số lần: V + 过 + số + 次 + nơi chốn / tân ngữ: 我去过两次上海…