Lượng từ thông dụng: 件 · 条 · 双 · 碗 · 次
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 1 — giao tiếp hằng ngày
Cấu trúc
Số / 这 / 那 / 几 + 件 / 条 / 双 / 碗 / 次 + danh từ
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Tiếp nối lượng từ 个, 口, 杯, 斤 đã học:
- 件 (jiàn): áo, quần áo nói chung, việc / chuyện — 一件衣服, 一件事.
- 条 (tiáo): vật dài, hẹp — 一条裤子, 一条裙子, 一条路, 一条鱼.
- 双 (shuāng): đôi — 一双鞋, 一双筷子.
- 碗 (wǎn): bát — 一碗米饭, 一碗汤.
- 次 (cì): số LẦN của hành động — 去过两次, 第一次 (lần đầu).
Vị trí của 次: đứng SAU động từ (+ 过 / 了): 我去过三次。· 我来过一次越南 / 我来过越南一次。Đại từ đứng trước 次: 我见过他一次。
Ví dụ
我买了一件衣服和两条裤子。
Wǒ mǎile yí jiàn yīfu hé liǎng tiáo kùzi.
Tôi đã mua một cái áo và hai cái quần.
这双鞋多少钱?
Zhè shuāng xié duōshao qián?
Đôi giày này bao nhiêu tiền?
这是我第一次来中国。
Zhè shì wǒ dìyī cì lái Zhōngguó.
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
Lỗi thường gặp
- Dùng 个 cho mọi thứ: được hiểu nhưng kém tự nhiên — 一个裤子 → ✓ 一条裤子.
- Đặt 次 trước động từ: ✗ 我两次去过 → ✓ 我去过两次。
