… 以前 / … 以后: trước khi, sau khi
Cấu trúc
(Động từ / thời gian) + 以前 / 以后,…
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: 以前 (yǐqián) = trước (khi), 以后 (yǐhòu) = sau (khi). Khác tiếng Việt: chúng đứng SAU sự việc / mốc thời gian.
- trước khi ngủ → 睡觉以前; sau khi tan làm → 下班以后; trước 8 giờ → 八点以前.
Vị trí: cả cụm “… 以前 / 以后” đứng ĐẦU câu hoặc sau chủ ngữ, trước động từ chính:
- 吃饭以后我们去散步。/ 我们吃饭以后去散步。
Đứng một mình: 以前 = trước đây, 以后 = sau này: 以前我住在河内。(Trước đây tôi sống ở Hà Nội.)
Ví dụ
睡觉以前我看一会儿书。
Shuìjiào yǐqián wǒ kàn yíhuìr shū.
Trước khi ngủ tôi đọc sách một lúc.
下班以后你去哪儿?
Xiàbān yǐhòu nǐ qù nǎr?
Tan làm xong bạn đi đâu?
请八点以前到。
Qǐng bā diǎn yǐqián dào.
Hãy đến trước tám giờ.
Lỗi thường gặp
- Theo trật tự tiếng Việt: ✗ 以前睡觉 (= trước đây ngủ) → ✓ 睡觉以前 (trước khi ngủ).
- Đặt cụm thời gian cuối câu: ✗ 我们去散步吃饭以后 → ✓ 吃饭以后我们去散步。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
