… 的 thay cho danh từ: “cái màu đỏ”, “cái to”

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 1 — giao tiếp hằng ngày

Cấu trúc

Tính từ / màu / người + 的 (thay cho danh từ đã biết)

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: khi người nghe đã biết đang nói về vật gì, bỏ danh từ và giữ “… 的”:
- 红色的 = cái màu đỏ · 大的 = cái to · 我的 = của tôi · 辣的 = đồ cay · 新的 = cái mới.

Ví dụ trong mua sắm: 你要哪件?— 我要红色的。(Bạn lấy cái nào? — Tôi lấy cái màu đỏ.)

Câu chữ 是 với …的: 这件衣服是我的。· 我的摩托车是红色的。(Xe máy của tôi màu đỏ.)

Ví dụ

  • 我要红色的。

    Wǒ yào hóngsè de.

    Tôi lấy cái màu đỏ.

  • 这本书是我的,那本是他的。

    Zhè běn shū shì wǒ de, nà běn shì tā de.

    Quyển sách này là của tôi, quyển kia là của anh ấy.

  • 有没有大一点儿的?

    Yǒu méiyǒu dà yìdiǎnr de?

    Có cái nào to hơn một chút không?

Lỗi thường gặp

  • Quên 的: ✗ 我要红色 (= tôi muốn màu đỏ — nói về màu, không nói về món đồ) → ✓ 我要红色的。
  • Nói “màu đỏ” theo trật tự Việt: ✗ 色红 → ✓ 红色。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Người bán hỏi “你要哪件?”, bạn muốn lấy cái màu đỏ. Trả lời thế nào?

Từ liên quan