打算 + động từ: dự định làm gì

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 1 — giao tiếp hằng ngày

Cấu trúc

Chủ ngữ + (thời gian) + 打算 + V

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: 打算 (dǎsuàn) = định, dự định (kế hoạch đã nghĩ trước).
- 周末你打算做什么?— 我打算去爬山。
- Thời gian đứng trước chủ ngữ, sau chủ ngữ, hoặc sau 打算 (trước động từ): 明年我打算… / 我明年打算… / 我打算明年…

Phủ định: 不打算: 我不打算买车。(Tôi không định mua xe.)
Danh từ: 你有什么打算?(Bạn có dự định gì?)

So với 想: 想 = muốn (mong muốn); 打算 = đã có kế hoạch cụ thể hơn.

Ví dụ

  • 周末你打算做什么?

    Zhōumò nǐ dǎsuàn zuò shénme?

    Cuối tuần bạn định làm gì?

  • 我打算明年去中国学习汉语。

    Wǒ dǎsuàn míngnián qù Zhōngguó xuéxí Hànyǔ.

    Tôi dự định sang năm sang Trung Quốc học tiếng Trung.

  • 他不打算买车。

    Tā bù dǎsuàn mǎi chē.

    Anh ấy không định mua xe.

Lỗi thường gặp

  • Đặt tân ngữ trước động từ: ✗ 我打算中国去 → ✓ 我打算去中国。
  • Thêm 是: ✗ 我是打算去 → ✓ 我打算去。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

周末你 做什么?Zhōumò nǐ ___ zuò shénme?Nghĩa: Cuối tuần bạn định làm gì?
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi định đi du lịch Trung Quốc.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan