喜欢 + động từ / danh từ: thích (làm) gì

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 1 — giao tiếp hằng ngày

Cấu trúc

Chủ ngữ + (很 / 最 / 不) + 喜欢 + V / N

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: 喜欢 (xǐhuan) có thể theo sau bởi danh từ (thích cái gì) hoặc cụm động từ (thích làm gì).
- 我喜欢音乐。· 我喜欢听音乐。

Mức độ: 很喜欢 (rất thích), 最喜欢 (thích nhất), 不太喜欢 (không thích lắm), 不喜欢 (không thích).

Hỏi: 你喜欢做什么?· 你喜欢什么运动?· 你最喜欢哪个季节?

Khác 爱 (ài): 爱 mạnh hơn (“mê”, “yêu”); 爱 + động từ còn có nghĩa “hay, hay làm”: 他爱开玩笑。(Anh ấy hay đùa.)

Ví dụ

  • 我喜欢听音乐。

    Wǒ xǐhuan tīng yīnyuè.

    Tôi thích nghe nhạc.

  • 你最喜欢什么运动?

    Nǐ zuì xǐhuan shénme yùndòng?

    Bạn thích môn thể thao nào nhất?

  • 我不太喜欢吃辣的。

    Wǒ bú tài xǐhuan chī là de.

    Tôi không thích ăn cay lắm.

Lỗi thường gặp

  • Thêm 是: ✗ 我是喜欢音乐 → ✓ 我喜欢音乐。
  • Đặt 很 sau 喜欢: ✗ 我喜欢很音乐 → ✓ 我很喜欢音乐。
  • Đặt 最 sai chỗ: ✗ 我喜欢最春天 → ✓ 我最喜欢春天。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi không thích hát lắm.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

“我最喜欢春天” nghĩa là “Tôi thích mùa xuân nhất”.
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Đặt 最 vào đâu cho đúng? (Bạn thích môn thể thao nào nhất?)

Từ liên quan