Menu
Tiếng Trung
365
Học tiếng Trung mỗi ngày
Học tiếng Trung
Luyện thi HSK
Công xưởng
Cộng đồng
Việc làm
Khám phá
Ngôn ngữ / 语言 / Language
VI
ZH
EN
Đăng nhập
Đăng ký
Khoá học & lộ trình
Từ vựng
Ngữ pháp
Nghe & đọc
Video
Việc học của tôi
HSK 3.0
Ngữ pháp
Cấu trúc dễ nhầm
Trang chủ
Công xưởng
Học tập
Cộng đồng
Việc làm
Hỗ trợ
Học tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Cấu trúc câu theo cấp độ, có giải thích, ví dụ và lỗi thường gặp.
Tìm
Bộ lọc
Cấp độ
Tất cả
HSKK Sơ cấp
HSKK Trung cấp
HSKK Cao cấp
YCT 1
YCT 2
YCT 3
YCT 4
YCT Khẩu ngữ Sơ cấp
YCT Khẩu ngữ Trung cấp
BCT (A)
BCT (B)
BCT Khẩu ngữ
MCT (một bài thi, 3 mức)
HSK 3.0 — Cấp 1
HSK 3.0 — Cấp 2
HSK 3.0 — Cấp 3
HSK 3.0 — Cấp 4
HSK 3.0 — Cấp 5
HSK 3.0 — Cấp 6
HSK 3.0 — Cấp 7–9
Xoá lọc
Theo khoá
Mọi khoá
Tiếng Trung nhập môn
Tiếng Trung sơ cấp 1
Tiếng Trung sơ cấp 2
Tiếng Trung sơ cấp 3
Tiếng Trung trung cấp 1
Tiếng Trung trung cấp 2
Tiếng Trung công sở 1
Tiếng Trung công sở 2
Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1
Tiếng Trung thương mại 1
Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống
10 điểm ngữ pháp
V来V去: … đi … lại (lặp đi lặp lại)
động từ + 来 + động từ + 去 (+ 也 / 都 / 还是 + kết quả)
V来V去 (cùng một động từ) diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần: 想来想去 (nghĩ đi nghĩ lại), 找来找去 (tìm khắp), 说来说去 (nói tới nói lui). Thường theo sau là kết quả (hay là “vẫn không…” hoặc “cuối cùng…”…
不得不: đành phải, buộc phải
主语 + 不得不 + động từ
不得不 = “không thể không” → đành phải làm một việc mình không muốn, vì hoàn cảnh bắt buộc. Thường có nguyên nhân phía trước: 因为…,所以不得不… Khác 必须 (phải — nghĩa vụ, quy định, không nói lên cảm xúc): 不得不 l…
再…也…: dù… đến mấy cũng…
(主语) + 再 + tính từ / động từ,+ 也 + 不 / 没 / 要…
再 + adj / V,也… = “dù có… đến mấy thì cũng…”: điều kiện có tăng lên bao nhiêu thì kết quả vẫn không đổi. 再 ở đây không có nghĩa “lại / nữa” (đã học) mà chỉ mức độ giả định cao. Vế sau gần như luôn có…
否则 / 要不然: nếu không thì…
Điều cần làm,否则 / 要不然 + hậu quả xấu
否则 và 要不然 đứng đầu vế sau, nghĩa là “nếu không (làm như vế trước) thì…” → nêu hậu quả. 否则 trang trọng hơn 要不然 / 要不, dùng được cả khi nói lẫn khi viết (thông báo, hợp đồng); 要不然 thiên về khẩu ngữ. Vế…
对于 và 关于: đối với / về
对于 + đối tượng,+ nhận xét / thái độ · 关于 + chủ đề (+ 的 + danh từ)
Hai giới từ dễ nhầm: 对于 = “đối với” → nêu đối tượng mà ta có thái độ, đánh giá, cách xử lý: 对于这个问题,我有不同的看法。 Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. 关于 = “về” → nêu chủ đề, nội dung: 一本关于历史的书、关于考试的通知. K…
尽管…还是 / 但是: dù… vẫn…
尽管 + sự thật A,(主语) + 还是 / 但是 / 可是 + B
尽管 nêu một sự thật đã có (đã xảy ra hoặc đang đúng), vế sau nói kết quả trái với mong đợi: “dù A (là thật) nhưng vẫn B”. Vế sau thường có 还是 / 但是 / 可是 / 也: 尽管下雨,他还是来了。 Khác 即使…也 (đã học): 即使 là giả đ…
并不 / 并没有: thật ra không hề…
主语 + 并 + 不 / 没(有) + động từ / tính từ
并 đặt trước 不 / 没(有) để bác bỏ một suy nghĩ, kỳ vọng của người khác: “thật ra (hoàn toàn) không…”. Dùng khi thực tế khác với điều người ta tưởng: 大家以为房价会下降,其实并没有下降。 Chỉ đi với phủ định; không nói ✗ 并…
既然…就…: đã… thì…
既然 + sự thật đã biết,(主语) + 就 + đề nghị / kết luận
既然 nêu một sự thật mà hai bên đều đã biết, vế sau rút ra kết luận / lời khuyên từ đó: “đã… thì…”. Vế sau thường có 就, hay kết thúc bằng 吧 (đề nghị) hoặc là câu hỏi ngược. Khác 因为…所以 (nêu nguyên nhân…
甚至: thậm chí
A,甚至 + B (B mức độ cao hơn, bất ngờ hơn A)
甚至 đưa ra một ví dụ ở mức cao nhất / bất ngờ nhất để nhấn mạnh: “thậm chí”. Thường đứng trước động từ hoặc trước cả vế: 他忙得甚至忘了吃饭。 Hay đi với 连…都 / 也 (đã học): 甚至连…都… để nhấn mạnh hơn nữa. Cũng nối d…
随着…: cùng với (sự thay đổi của)…
随着 + danh từ (thường là sự thay đổi / phát triển),+ kết quả thay đổi theo
随着 nêu một sự thay đổi kéo theo một sự thay đổi khác: “cùng với / theo đà…”. Sau 随着 là cụm danh từ (随着经济的发展、随着年龄的增长、随着手机的普及) hoặc cụm chủ–vị ngắn chỉ thay đổi (随着天气变冷). Vế sau thường có từ chỉ biến đ…