Tiếng Trung 365Học tiếng Trung mỗi ngày
Học tiếng TrungLuyện thi HSKCông xưởngCộng đồngViệc làmKhám phá
Đăng nhậpĐăng ký

  • Khoá học & lộ trình
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Nghe & đọc
  • Video
  • Việc học của tôi
HSK 3.0
  • Ngữ pháp
  • Cấu trúc dễ nhầm

Tiếng Trung 365

Cộng đồng trực tuyến dành cho người Việt học và làm việc với tiếng Trung, và người Trung Quốc sinh sống tại Việt Nam.

Khám phá

  • Tất cả chuyên mục
  • Tỉnh thành
  • Tìm người
  • Người Trung tại VN
  • Kinh doanh Việt – Trung

Học tiếng Trung

  • HSK
  • HSK4
  • Giao tiếp
  • Tài liệu

Cơ hội

  • Việc làm tiếng Trung
  • Giáo viên
  • Trung tâm tiếng Trung
  • Khoá học
  • Dịch vụ Việt – Trung
  • Du học Trung Quốc
  • Sự kiện

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Quy tắc cộng đồng
  • Điều khoản
  • Quyền riêng tư
© 2026 Tiếng Trung 365. Cộng đồng Việt – Trung tại Việt Nam.
  • Trang chủ
  • Công xưởng
  • Học tập
  • Cộng đồng
  • Việc làm
  1. Học tiếng Trung
  2. Ngữ pháp tiếng Trung

Ngữ pháp tiếng Trung

Cấu trúc câu theo cấp độ, có giải thích, ví dụ và lỗi thường gặp.

Bộ lọc
Xoá lọc
Theo khoá
Mọi khoáTiếng Trung nhập mônTiếng Trung sơ cấp 1Tiếng Trung sơ cấp 2Tiếng Trung sơ cấp 3Tiếng Trung trung cấp 1Tiếng Trung trung cấp 2Tiếng Trung công sở 1Tiếng Trung công sở 2Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1Tiếng Trung thương mại 1Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống

23 điểm ngữ pháp

  • Bổ ngữ kết quả: 看完 · 听懂 · 写错 · 找到V + 完 / 懂 / 好 / 错 / 到 (+ 了) · phủ định: 没 + V + kết quảÝ nghĩa: động từ thứ hai (hoặc tính từ) đứng ngay sau động từ chính để nói KẾT QUẢ của hành động. 完 (xong): 写完 viết xong · 吃完 ăn xong 懂 (hiểu): 听懂 nghe hiểu · 看懂 đọc / xem hiểu 好 (xong xuôi, tốt): 准备…
  • Bổ ngữ trạng thái với 得: 说得很好, 跑得很快V + 得 + (很) + Adj · có tân ngữ: (V +) O + V + 得 + AdjÝ nghĩa: NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ một hành động làm thế nào (giỏi, nhanh, muộn…). 得 đọc nhẹ de. 他跑得很快。(Anh ấy chạy rất nhanh.) 你说得很好。(Bạn nói rất hay / rất giỏi.) Có tân ngữ: không đặt tân ngữ giữa động từ…
  • Bổ ngữ xu hướng đơn: V + 来 / 去 (回来, 出去, 进来…)V + 来 (về phía người nói) / 去 (rời xa người nói) · nơi chốn: V + nơi + 来 / 去Ý nghĩa: 来 / 去 đứng sau động từ chỉ HƯỚNG của chuyển động so với NGƯỜI NÓI: 来: về phía người nói — 进来 (vào đây) · 回来 (về đây) · 上来 (lên đây) · 下来 (xuống đây) 去: rời xa người nói — 出去 (ra ngoài đó) ·…
  • Câu chữ 把 cơ bản: xử lý một vật xác địnhChủ ngữ + 把 + N (xác định) + V + thành phần khác (给… / 在… / 成… / 完 / 好 / 了)Ý nghĩa: 把 (bǎ) đưa vật bị tác động lên TRƯỚC động từ để nói người làm ĐÃ / SẼ XỬ LÝ vật đó thế nào (đưa cho ai, để ở đâu, đổi thành gì, làm xong…). 请把护照给我。(Vui lòng đưa hộ chiếu cho tôi.) 我把钥匙放在桌子上了…
  • Phương vị từ: 前面 · 后面 · 左边 · 右边 · 旁边 · 对面 · 里A + 在 + B + 前面 / 旁边… · B + 前面 / 旁边… + 有 + AÝ nghĩa: nói vị trí của một vật so với vật khác. Thứ tự ngược tiếng Việt: tiếng Việt “bên cạnh trường học”, tiếng Trung 学校旁边 (mốc trước, phương vị sau). 银行在学校旁边。(Ngân hàng ở bên cạnh trường.) 医院在超市对面…
Trước1 / 2Sau
  • Số lần làm: động từ + số + 次 / 遍V + số + 次 (+ tân ngữ) · tần suất: 一天 + V + 三次Ý nghĩa: nói một việc được làm mấy lần. 次 (cì): số LẦN nói chung: 我去过两次上海。(Tôi đã đi Thượng Hải hai lần.) 遍 (biàn): một lượt TRỌN VẸN từ đầu đến cuối: 请再说一遍。(Xin nói lại một lần nữa.) · 这本书我看了三遍。 Vị…
  • Số thứ tự với 第: thứ nhất, thứ hai …第 + số (+ lượng từ + N)Ý nghĩa: 第 (dì) đứng TRƯỚC số để chỉ thứ tự: 第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai), 第三课 (bài thứ ba). Có lượng từ: 第 + số + lượng từ + danh từ: 第二个路口 (ngã tư thứ hai) · 第一次 (lần đầu tiên) · 第三天 (ngày thứ ba).…
  • Thời lượng: làm bao lâu — V + (了) + khoảng thời gianV + 了 + thời lượng (+ 的) + O · V + O + V + 了 + thời lượngÝ nghĩa: nói hành động kéo dài BAO LÂU. Khoảng thời gian đứng SAU động từ (khác với thời điểm đứng trước động từ). 我在北京住了三天。(Tôi đã ở Bắc Kinh ba ngày.) 我们等了二十分钟。(Chúng tôi đã đợi hai mươi phút.) Có…
  • Ở đâu có gì: Nơi + 有 + vật, và vật + 在 + nơiNơi (+ phương vị) + 有 + (số + lượng từ) + N · N xác định + 在 + nơiHai cách nói vị trí: 有 — giới thiệu cái gì đó có ở một nơi (người nghe chưa biết): 房间里有一张床。(Trong phòng có một cái giường.) · 我家附近有一个超市。 在 — nói một vật ĐÃ BIẾT đang ở đâu: 我的手机在桌子上。(Điện thoại của t…
  • … 的时候: khi …, lúc …Sự việc / thời gian + 的时候,+ mệnh đề chínhÝ nghĩa: “khi / lúc …”. Khác tiếng Việt, cụm chỉ thời gian đứng TRƯỚC, 的时候 ở CUỐI cụm: 我到的时候,他已经走了。(Lúc tôi đến, anh ấy đã đi rồi.) 吃饭的时候别玩儿手机。(Khi ăn đừng chơi điện thoại.) 小时候 (hồi nhỏ) là cách nói…
  • 一边 … 一边 …: vừa (làm) … vừa (làm) …(Chủ ngữ) + 一边 + V1 + 一边 + V2Ý nghĩa: hai HÀNH ĐỘNG diễn ra cùng lúc: 他一边吃饭一边看手机。(Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem điện thoại.) Chỉ dùng với động từ (hành động). Để nói hai TÍNH CHẤT cùng lúc (“vừa rẻ vừa ngon”) dùng 又…又… (bài 11). Khẩ…
  • 了 cuối câu: tình hình đã thay đổiCâu + 了 (thay đổi) · 不 + V + 了 (không … nữa)Ý nghĩa: 了 ở CUỐI CÂU báo một tình hình MỚI, khác với trước: 天冷了。(Trời lạnh rồi — trước đó chưa lạnh.) 我会说汉语了。(Tôi nói được tiếng Trung rồi — trước kia chưa.) 他当经理了。(Anh ấy lên làm giám đốc rồi.) 不 ……
  • 些: 这些 / 那些 / 一些 — những, một vài, một ít这些 / 那些 + N · 一些 + N · 哪些 + N?Ý nghĩa: 些 (xiē) chỉ số lượng KHÔNG XÁC ĐỊNH, số nhiều. 这些 (những … này) · 那些 (những … kia) · 哪些 (những … nào?) 一些 (một vài, một ít): 我买了一些水果。(Tôi mua một ít hoa quả.) Không thêm lượng từ: △ 这些个苹果 (c…
  • 从 A 到 B: từ A đến B (nơi chốn, thời gian)从 + A + 到 + B (+ V / 要 + thời gian)Ý nghĩa: chỉ điểm bắt đầu (从 cóng) và điểm kết thúc (到 dào) — dùng cho cả nơi chốn lẫn thời gian. Nơi chốn: 从我家到公司要半个小时。(Từ nhà tôi đến công ty mất nửa tiếng.) Thời gian: 我从九点到五点上班。(Tôi làm từ chín g…
  • 再 và 又: “lại” cho việc sắp làm và việc đã làm再 + V (lần nữa — chưa xảy ra) · 又 + V + 了 (lại — đã xảy ra)Cả hai dịch là “lại / nữa”, nhưng khác thời điểm: 再 — việc CHƯA xảy ra (yêu cầu, dự định): 请再说一遍。(Xin nói lại.) · 明天再来吧。(Mai lại đến nhé.) · 再买两个面包。(Mua thêm hai cái bánh mì nữa.) 又 — việc ĐÃ lặp lại…
  • 别 / 不要 + động từ: đừng …别 / 不要 + V (+ 了)Ý nghĩa: khuyên hoặc bảo ai đó KHÔNG làm việc gì: “đừng …”. 别 (bié) dùng nhiều trong khẩu ngữ; 不要 (bú yào) nghĩa tương tự, nghe hơi trang trọng / mạnh hơn một chút. Cấu trúc: (chủ ngữ) + 别 / 不要 + độn…
  • 又 … 又 …: vừa … vừa … (hai tính chất cùng lúc)Chủ ngữ + 又 + Adj1 / V1 + 又 + Adj2 / V2Ý nghĩa: hai đặc điểm CÙNG CÓ ở một người / vật: 这家饭馆的菜又便宜又好吃。(Món ăn quán này vừa rẻ vừa ngon.) Hai vế cùng “chiều”: cùng tốt hoặc cùng xấu: 又累又饿 (vừa mệt vừa đói) · 又干净又安静. Thường dùng cho hai tính…
  • 因为 …, 所以 …: vì … nên …因为 + nguyên nhân,所以 + kết quảÝ nghĩa: nối nguyên nhân với kết quả. Có thể dùng cả hai, hoặc chỉ một vế: 因为下雨,所以我没去。(Vì trời mưa nên tôi không đi.) 我没去,因为下雨。(Tôi không đi, vì trời mưa.) — nêu kết quả trước, lý do sau. 今天下雨,所以我没去。…
  • 应该 + động từ: nên, cần phải应该 + V · 不应该 + V · 应该 + V + 吗?Ý nghĩa: khuyên làm điều đúng / hợp lý: “nên”. 应该 (yīnggāi) là động từ năng nguyện, đứng TRƯỚC động từ chính. 你应该多休息。(Bạn nên nghỉ ngơi nhiều.) 去旅游以前应该先订宾馆。(Trước khi đi du lịch nên đặt khách sạn trư…
  • 是 … 的: nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức của việc đã xảy ra(Chủ ngữ) + (是) + thời gian / nơi / cách thức / người + V + 的Khi nào dùng: cả hai bên ĐÃ BIẾT việc đã xảy ra; câu hỏi / trả lời tập trung vào chi tiết: KHI NÀO, Ở ĐÂU, BẰNG GÌ, VỚI AI. 你是什么时候来的?——我是上个月来的。(Bạn đến lúc nào? — Tôi đến tháng trước.) 你是怎么来的?——我是坐飞机…