Bổ ngữ xu hướng đơn: V + 来 / 去 (回来, 出去, 进来…)

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 2 — sinh hoạt, công việc, du lịch

Cấu trúc

V + 来 (về phía người nói) / 去 (rời xa người nói) · nơi chốn: V + nơi + 来 / 去

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: 来 / 去 đứng sau động từ chỉ HƯỚNG của chuyển động so với NGƯỜI NÓI:
- 来: về phía người nói — 进来 (vào đây) · 回来 (về đây) · 上来 (lên đây) · 下来 (xuống đây)
- 去: rời xa người nói — 出去 (ra ngoài đó) · 回去 (về đó) · 上去 (lên đó) · 下去 (xuống đó)

Người ở trong nhà gọi người bên ngoài: 请进来! Người ở ngoài nói với người trong nhà: 你出来吧!

Có nơi chốn: nơi chốn đứng GIỮA động từ và 来 / 去: 回家来 / 回家去 · 进教室来 · 上楼去.
Có 了 và vật: 他带来了一些水果 / 他带了一些水果来.

Trong 回来, 出去… chữ 来 / 去 đọc đủ thanh (huílái, chūqù) theo cách ghi của Đề cương HSK; khi nói nhanh thường nhẹ hơn.

Ví dụ

  • 妈妈,我回来了!

    Māma, wǒ huílái le!

    Mẹ ơi, con về rồi!

  • 外面很冷,你别出去了。

    Wàimiàn hěn lěng, nǐ bié chūqù le.

    Bên ngoài lạnh lắm, bạn đừng ra ngoài nữa.

  • 经理在办公室,你上楼去找他吧。

    Jīnglǐ zài bàngōngshì, nǐ shàng lóu qù zhǎo tā ba.

    Giám đốc ở văn phòng, bạn lên lầu tìm anh ấy đi.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm hướng: đang ở trong phòng mà nói với người ngoài ✗ 请进去 → ✓ 请进来。
  • Đặt nơi chốn sau 来 / 去: ✗ 回来家 → ✓ 回家来 / 回家.
  • Dịch từng chữ “đi ra” thành 去出: ✓ 出去.

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Bạn đang ngồi trong phòng, có người gõ cửa. Bạn nói:

Từ liên quan