又 … 又 …: vừa … vừa … (hai tính chất cùng lúc)
Cấu trúc
Chủ ngữ + 又 + Adj1 / V1 + 又 + Adj2 / V2
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: hai đặc điểm CÙNG CÓ ở một người / vật: 这家饭馆的菜又便宜又好吃。(Món ăn quán này vừa rẻ vừa ngon.)
Hai vế cùng “chiều”: cùng tốt hoặc cùng xấu: 又累又饿 (vừa mệt vừa đói) · 又干净又安静. Thường dùng cho hai tính chất cùng chiều; muốn khen một ý, chê một ý thì tách câu: ✗ 又便宜又不好吃 → ✓ 很便宜,可是不好吃。
Không dùng 很 sau 又: ✗ 又很便宜又很好吃 → ✓ 又便宜又好吃.
So với 一边…一边 (bài 5): 一边…一边 = hai HÀNH ĐỘNG cùng lúc; 又…又 = hai TÍNH CHẤT (hoặc trạng thái).
Ví dụ
下龙湾的风景又美又特别。
Xiàlóng Wān de fēngjǐng yòu měi yòu tèbié.
Phong cảnh vịnh Hạ Long vừa đẹp vừa đặc biệt.
我们的导游又热情又有意思。
Wǒmen de dǎoyóu yòu rèqíng yòu yǒu yìsi.
Hướng dẫn viên của chúng tôi vừa nhiệt tình vừa thú vị.
爬了一天山,我又累又饿。
Pále yì tiān shān, wǒ yòu lèi yòu è.
Leo núi cả ngày, tôi vừa mệt vừa đói.
Lỗi thường gặp
- ✗ 又很便宜又很好吃 → ✓ 又便宜又好吃。
- Dùng 一边 cho tính chất: ✗ 一边便宜一边好吃 → ✓ 又便宜又好吃。
- Hai vế trái chiều: ✗ 又贵又好吃 (nếu muốn chê đắt) → ✓ 很好吃,可是太贵了。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
