应该 + động từ: nên, cần phải
Cấu trúc
应该 + V · 不应该 + V · 应该 + V + 吗?
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: khuyên làm điều đúng / hợp lý: “nên”. 应该 (yīnggāi) là động từ năng nguyện, đứng TRƯỚC động từ chính.
- 你应该多休息。(Bạn nên nghỉ ngơi nhiều.)
- 去旅游以前应该先订宾馆。(Trước khi đi du lịch nên đặt khách sạn trước.)
Phủ định: 不应该 = không nên: 你不应该一个人去爬山。
Đoán chừng (nghĩa thứ hai): 他应该到了。(Chắc anh ấy đến rồi.)
Mức độ khuyên: 应该 (nên) nhẹ hơn 要 / 得 děi (phải). Nhắc lịch sự với người lạ: 您应该… nghe hơi “dạy bảo”; có thể nói 最好… (tốt nhất là…).
Ví dụ
去那儿旅游,应该带什么?
Qù nàr lǚyóu, yīnggāi dài shénme?
Đi du lịch ở đó nên mang theo gì?
你应该早点儿买门票,周末人很多。
Nǐ yīnggāi zǎo diǎnr mǎi ménpiào, zhōumò rén hěn duō.
Bạn nên mua vé vào cửa sớm, cuối tuần rất đông người.
我真不应该忘了带护照。
Wǒ zhēn bù yīnggāi wàngle dài hùzhào.
Đáng lẽ tôi không nên quên mang hộ chiếu.
Lỗi thường gặp
- Đặt sau động từ: ✗ 你休息应该 → ✓ 你应该休息。
- ✗ 你没应该去 → ✓ 你不应该去。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
