Menu
Tiếng Trung
365
Học tiếng Trung mỗi ngày
Học tiếng Trung
Luyện thi HSK
Công xưởng
Cộng đồng
Việc làm
Khám phá
Ngôn ngữ / 语言 / Language
VI
ZH
EN
Đăng nhập
Đăng ký
Khoá học & lộ trình
Từ vựng
Ngữ pháp
Nghe & đọc
Video
Việc học của tôi
HSK 3.0
Ngữ pháp
Cấu trúc dễ nhầm
Trang chủ
Công xưởng
Học tập
Cộng đồng
Việc làm
Hỗ trợ
Học tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Cấu trúc câu theo cấp độ, có giải thích, ví dụ và lỗi thường gặp.
Tìm
Bộ lọc
Cấp độ
Tất cả
HSKK Sơ cấp
HSKK Trung cấp
HSKK Cao cấp
YCT 1
YCT 2
YCT 3
YCT 4
YCT Khẩu ngữ Sơ cấp
YCT Khẩu ngữ Trung cấp
BCT (A)
BCT (B)
BCT Khẩu ngữ
MCT (một bài thi, 3 mức)
HSK 3.0 — Cấp 1
HSK 3.0 — Cấp 2
HSK 3.0 — Cấp 3
HSK 3.0 — Cấp 4
HSK 3.0 — Cấp 5
HSK 3.0 — Cấp 6
HSK 3.0 — Cấp 7–9
Xoá lọc
Theo khoá
Mọi khoá
Tiếng Trung nhập môn
Tiếng Trung sơ cấp 1
Tiếng Trung sơ cấp 2
Tiếng Trung sơ cấp 3
Tiếng Trung trung cấp 1
Tiếng Trung trung cấp 2
Tiếng Trung công sở 1
Tiếng Trung công sở 2
Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1
Tiếng Trung thương mại 1
Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống
21 điểm ngữ pháp
Bổ ngữ khả năng: V 得 / 不 + kết quả (来得及 / 来不及, 做得完 / 做不完)
V + 得 + bổ ngữ (làm được) · V + 不 + bổ ngữ (không làm được) · V 得 + bổ ngữ + V 不 + bổ ngữ?
Ý nghĩa: nói KHẢ NĂNG đạt kết quả — có làm được / kịp / xong được hay không. Chèn 得 (được) hoặc 不 (không) giữa động từ và bổ ngữ kết quả (Sơ cấp 2, bài 4). 做完 (làm xong) → 做得完 (làm xong được) / 做不完 (…
Bổ ngữ kết quả: 看完 · 听懂 · 写错 · 找到
V + 完 / 懂 / 好 / 错 / 到 (+ 了) · phủ định: 没 + V + kết quả
Ý nghĩa: động từ thứ hai (hoặc tính từ) đứng ngay sau động từ chính để nói KẾT QUẢ của hành động. 完 (xong): 写完 viết xong · 吃完 ăn xong 懂 (hiểu): 听懂 nghe hiểu · 看懂 đọc / xem hiểu 好 (xong xuôi, tốt): 准备…
Bổ ngữ xu hướng kép: 拿出来 · 走进去 · 站起来 · 搬上去
V + 上 / 下 / 进 / 出 / 回 / 过 / 起 + 来 / 去
Ý nghĩa: hai phần sau động từ chỉ HƯỚNG chuyển động chi tiết hơn bổ ngữ đơn (Sơ cấp 2, bài 7): phần 1 (上 lên · 下 xuống · 进 vào · 出 ra · 回 về · 过 qua · 起 lên — đứng dậy; chỉ có 起来, không có 起去) = hướn…
Câu bị động với 被: “bị …” (thường là việc không mong muốn)
Vật / người chịu tác động + 被 (+ người làm) + V + thành phần khác (了 / bổ ngữ)
Ý nghĩa: nhấn vào vật / người CHỊU tác động, thường là chuyện KHÔNG MONG MUỐN: hỏng, mất, bị lấy, bị trả lại… 有几箱货被压坏了。(Có mấy thùng hàng bị đè hỏng.) 我的文件被同事拿走了。(Tài liệu của tôi bị đồng nghiệp cầm…
Câu chữ 把 mở rộng: 把 + vật + V + 在 / 到 / 给 / 成 + …
把 + vật + V + 在 + nơi · V + 到 + nơi · V + 给 + người · V + 成 + kết quả
Trước
1 / 2
Sau
Bốn kiểu rất hay dùng của câu 把 (tiếp nối Sơ cấp 2, bài 9): làm vật đã biết CHUYỂN đến đâu / cho ai / thành gì. 在 — đặt ở đâu: 把书放在桌子上。(Để sách lên bàn.) 到 — chuyển tới đâu: 把椅子搬到外面。(Khiêng ghế ra ng…
Quy định: 必须 (bắt buộc) · 要 (phải) · 不能 / 不要 / 不许 (không được)
必须 + V · 要 + V · 不能 / 不要 / 不许 + V
Nói quy định ở nơi làm việc: 必须 (bìxū) — bắt buộc, mạnh nhất: 进车间必须戴安全帽。(Vào xưởng bắt buộc đội mũ bảo hộ.) 要 — phải, cần: 上班要按时。 不能 — không được (không cho phép / không thể): 车间里不能抽烟。 不要 / 别 — đừng…
So sánh hơn với 比 và 没有
A + 比 + B + adj (+ 一点儿 / 多了) · A + 没有 + B + adj
So sánh hơn: A 比 B + tính từ = A … hơn B: 今天比昨天冷。(Hôm nay lạnh hơn hôm qua.) Hơn một chút: 比 B + adj + 一点儿 · Hơn nhiều: + 多了 / 得多: 他比我高多了。 Có thể thêm 更 / 还 trước tính từ: 这个比那个更便宜。 Không dùng 很 / 非常…
Số ước lượng: 左右 (khoảng) · 多 (hơn) · 几 (vài)
Số + (lượng từ) + 左右 · số tròn + 多 + lượng từ · 几 + lượng từ / 十几, 几十
Nói số khoảng chừng khi giao nhận hàng, báo thời gian: 左右 (zuǒyòu) đứng SAU số lượng: 三天左右 (khoảng ba ngày) · 两百箱左右 (khoảng hai trăm thùng). 多 = “hơn, có lẻ”. Số TRÒN chục / trăm / nghìn: 多 đứng sau…
…,以免 …: để tránh … / kẻo …
Việc nên làm,以免 + điều không mong muốn
Ý nghĩa: vế trước là việc cần làm; vế sau (bắt đầu bằng 以免) là điều xấu muốn tránh — rất hay gặp trong hướng dẫn thao tác, nội quy, email công việc. 维修以前要先断电,以免触电。(Trước khi sửa phải ngắt điện trước,…
一 … 就 …: vừa … là …
Chủ ngữ + 一 + V1,(chủ ngữ 2) + 就 + V2
Ý nghĩa: việc thứ hai xảy ra NGAY sau việc thứ nhất (hoặc lần nào V1 xảy ra thì V2 cũng xảy ra). 我一到公司就开会。(Tôi vừa đến công ty là họp ngay.) 他一有问题就问我。(Hễ có vấn đề là anh ấy hỏi tôi.) Vị trí: 一 và 就…
一定要 / 千万别: nhất định phải … / tuyệt đối đừng … (lời dặn an toàn)
(Chủ ngữ) + 一定要 + V · (Chủ ngữ) + 千万 + 别 / 不要 / 要 + V
Ý nghĩa: nhấn mạnh lời dặn, lời nhắc — rất hay gặp khi hướng dẫn an toàn, bàn giao ca. 一定要 + V = nhất định phải …: 进车间一定要戴安全帽。(Vào xưởng nhất định phải đội mũ bảo hộ.) 千万别 / 千万不要 + V = tuyệt đối đừng…
为了…: để…, vì (mục đích) — nói kế hoạch, lý do cố gắng
为了 + mục đích,(chủ ngữ) + V · Chủ ngữ + 为了 + mục đích + V · …是为了 + mục đích
Ý nghĩa: nêu MỤC ĐÍCH của hành động. Đầu câu: 为了去中国留学,她每天学三个小时汉语。 Sau chủ ngữ: 她为了身体健康,每天跑步。 Giải thích ở cuối: 我学汉语是为了找更好的工作。 Phân biệt: 为了 = mục đích (để làm gì); 因为 = nguyên nhân (vì đã có chuyện…
先 … 然后 / 再 …: làm việc này trước, việc kia sau
先 + V1,然后 / 再 + V2
Ý nghĩa: kể các việc theo thứ tự. 先 (xiān) = trước; 然后 (ránhòu) = sau đó; 再 (zài) = rồi mới (việc chưa làm, sắp làm). Cấu trúc: 我先洗澡,然后吃饭。(Tôi tắm trước, sau đó ăn cơm.) 你先休息一下,再做作业吧。(Bạn nghỉ một ch…
别 / 不要 + động từ: đừng …
别 / 不要 + V (+ 了)
Ý nghĩa: khuyên hoặc bảo ai đó KHÔNG làm việc gì: “đừng …”. 别 (bié) dùng nhiều trong khẩu ngữ; 不要 (bú yào) nghĩa tương tự, nghe hơi trang trọng / mạnh hơn một chút. Cấu trúc: (chủ ngữ) + 别 / 不要 + độn…
因为 …, 所以 …: vì … nên …
因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả
Ý nghĩa: nối nguyên nhân với kết quả. Có thể dùng cả hai, hoặc chỉ một vế: 因为下雨,所以我没去。(Vì trời mưa nên tôi không đi.) 我没去,因为下雨。(Tôi không đi, vì trời mưa.) — nêu kết quả trước, lý do sau. 今天下雨,所以我没去。…
如果 …(的话),就 …: nếu … thì … (trang trọng hơn 要是)
如果 + điều kiện (+ 的话),(chủ ngữ) + 就 + kết quả
Ý nghĩa: nêu điều kiện / giả định — giống 要是…就… (Sơ cấp 2), nhưng 如果 (rúguǒ) dùng được cả trong văn viết, email, hợp đồng; 要是 thiên về khẩu ngữ. 如果数量大,就可以便宜一点。(Nếu số lượng lớn thì có thể rẻ hơn một…
应该 + động từ: nên, cần phải
应该 + V · 不应该 + V · 应该 + V + 吗?
Ý nghĩa: khuyên làm điều đúng / hợp lý: “nên”. 应该 (yīnggāi) là động từ năng nguyện, đứng TRƯỚC động từ chính. 你应该多休息。(Bạn nên nghỉ ngơi nhiều.) 去旅游以前应该先订宾馆。(Trước khi đi du lịch nên đặt khách sạn trư…
快(要) … 了 / 要 … 了: sắp … rồi
快(要) + V / Adj + 了 · (时间 +) 就要 + V + 了
Ý nghĩa: việc sắp xảy ra trong thời gian rất gần: “sắp … rồi”. Cuối câu luôn có 了. 快下雨了。/ 快要下雨了。(Sắp mưa rồi.) 春节要到了。(Tết sắp đến rồi.) Có thời gian cụ thể: dùng 就要 … 了 (KHÔNG dùng 快要): 我们明天就要出发了。(Ma…
按照 / 根据 + căn cứ: theo, dựa theo
按照 + quy định / hợp đồng / kế hoạch + V · 根据 + thông tin + V / N
Ý nghĩa: chỉ căn cứ để làm việc gì. 按照 (ànzhào): làm ĐÚNG THEO quy định, hợp đồng, kế hoạch: 我们按照合同交货。 根据 (gēnjù): DỰA VÀO thông tin, số liệu, yêu cầu: 根据客户的要求,我们修改了设计。 Trùng nhau: với 要求 / 计划 / 规定,…
由 + người / bộ phận + V: do … (làm / phụ trách)
Việc + 由 + người / bộ phận + 负责 / 处理 / V
Ý nghĩa: chỉ rõ AI làm, ai chịu trách nhiệm — dùng nhiều trong phân công, quy trình, hợp đồng, thông báo. 收货由仓库负责。(Việc nhận hàng do kho phụ trách.) 这件事由我来处理。(Việc này để tôi xử lý.) 运费由买方承担 / 由我们负责。…