离: A cách B (xa / gần)

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 1 — giao tiếp hằng ngày

Cấu trúc

A + 离 + B + 远 / 近

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: 离 (lí) = cách, dùng để nói khoảng cách giữa hai địa điểm (hoặc hai mốc thời gian).

Cấu trúc: A 离 B + (很) 远 / 近: 我家离公司很近。(Nhà tôi cách công ty rất gần.)
- Hỏi: 学校离这儿远吗?/ 学校离这儿远不远?
- Phủ định: 我家离地铁站不远。

Thời gian: 离 + mốc thời gian + còn bao lâu: 离上课还有十分钟。(Còn mười phút nữa là vào học.)

Ví dụ

  • 我家离公司很近。

    Wǒ jiā lí gōngsī hěn jìn.

    Nhà tôi cách công ty rất gần.

  • 医院离这儿远吗?

    Yīyuàn lí zhèr yuǎn ma?

    Bệnh viện có cách đây xa không?

  • 河内离胡志明市很远。

    Hénèi lí Húzhìmíng Shì hěn yuǎn.

    Hà Nội cách Thành phố Hồ Chí Minh rất xa.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 从 thay 离: ✗ 我家从公司很近 → ✓ 我家离公司很近。
  • Thiếu tính từ: ✗ 学校离我家 → ✓ 学校离我家很近 / 很远。
  • Thêm 是: ✗ 我家离公司是很近 → ✓ 我家离公司很近。

Từ liên quan