Câu kiêm ngữ: 让 / 请 / 叫 + người + làm gì
Cấu trúc
A + 让 / 请 / 叫 + B + V (+ O)
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: A bảo / mời / nhờ B làm việc gì. B vừa là tân ngữ của 让 vừa là chủ ngữ của động từ sau.
- 经理让我准备会议资料。(Giám đốc bảo tôi chuẩn bị tài liệu họp.)
- 我请他明天来公司面试。(Tôi mời anh ấy mai đến công ty phỏng vấn.)
- 妈妈叫我早点儿回家。(Mẹ bảo tôi về nhà sớm.)
Sắc thái:
- 请: mời, nhờ — lịch sự.
- 让: bảo, để cho — trung tính, dùng nhiều ở công sở.
- 叫: bảo — khẩu ngữ, hơi mạnh.
Phủ định: 不 / 没 đặt TRƯỚC 让, nghĩa khác nhau:
- 不让 = không cho (phép): 经理不让我加班。(Giám đốc không cho tôi làm thêm.)
- 没让 = đã không bảo: 经理没让我去。(Giám đốc không bảo tôi đi.)
- Bảo ai ĐỪNG làm: 让 + người + 别 + V: 经理让我别去。(Giám đốc bảo tôi đừng đi.)
Chuyển lời qua điện thoại: 我让他给您回电话。(Tôi sẽ bảo anh ấy gọi lại cho anh / chị.)
Ví dụ
经理让我们三点开会。
Jīnglǐ ràng wǒmen sān diǎn kāihuì.
Giám đốc bảo chúng tôi ba giờ họp.
我想请您介绍一下这个项目。
Wǒ xiǎng qǐng nín jièshào yíxià zhège xiàngmù.
Tôi muốn mời anh / chị giới thiệu một chút về dự án này.
他没让我加班。
Tā méi ràng wǒ jiābān.
Anh ấy không bảo tôi làm thêm.
Lỗi thường gặp
- Nhầm 没让 / 不让: ✗ 经理没让我加班 (khi muốn nói “không cho”) → ✓ 经理不让我加班。
- Bảo ai đừng làm: ✓ 经理让我别去 (tự nhiên hơn 让我不去).
- Thừa 给: ✗ 经理让给我准备 → ✓ 经理让我准备。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
