Câu kiêm ngữ: 让 / 请 / 叫 + người + làm gì

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung công sở 1 — làm việc ở công ty, nhà máy vốn Trung Quốc

Cấu trúc

A + 让 / 请 / 叫 + B + V (+ O)

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: A bảo / mời / nhờ B làm việc gì. B vừa là tân ngữ của 让 vừa là chủ ngữ của động từ sau.
- 经理让我准备会议资料。(Giám đốc bảo tôi chuẩn bị tài liệu họp.)
- 我请他明天来公司面试。(Tôi mời anh ấy mai đến công ty phỏng vấn.)
- 妈妈叫我早点儿回家。(Mẹ bảo tôi về nhà sớm.)

Sắc thái:
- 请: mời, nhờ — lịch sự.
- 让: bảo, để cho — trung tính, dùng nhiều ở công sở.
- 叫: bảo — khẩu ngữ, hơi mạnh.

Phủ định: 不 / 没 đặt TRƯỚC 让, nghĩa khác nhau:
- 不让 = không cho (phép): 经理不让我加班。(Giám đốc không cho tôi làm thêm.)
- 没让 = đã không bảo: 经理没让我去。(Giám đốc không bảo tôi đi.)
- Bảo ai ĐỪNG làm: 让 + người + 别 + V: 经理让我别去。(Giám đốc bảo tôi đừng đi.)
Chuyển lời qua điện thoại: 我让他给您回电话。(Tôi sẽ bảo anh ấy gọi lại cho anh / chị.)

Ví dụ

  • 经理让我们三点开会。

    Jīnglǐ ràng wǒmen sān diǎn kāihuì.

    Giám đốc bảo chúng tôi ba giờ họp.

  • 我想请您介绍一下这个项目。

    Wǒ xiǎng qǐng nín jièshào yíxià zhège xiàngmù.

    Tôi muốn mời anh / chị giới thiệu một chút về dự án này.

  • 他没让我加班。

    Tā méi ràng wǒ jiābān.

    Anh ấy không bảo tôi làm thêm.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm 没让 / 不让: ✗ 经理没让我加班 (khi muốn nói “không cho”) → ✓ 经理不让我加班。
  • Bảo ai đừng làm: ✓ 经理让我别去 (tự nhiên hơn 让我不去).
  • Thừa 给: ✗ 经理让给我准备 → ✓ 经理让我准备。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi sẽ bảo anh ấy gọi lại cho anh / chị.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

“Giám đốc bảo tôi chuẩn bị tài liệu” nói thế nào?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

“经理不让我去” và “经理没让我去” có nghĩa giống nhau.

Từ liên quan