越来越 + tính từ / động từ tâm lý: càng ngày càng …
Cấu trúc
Chủ ngữ + 越来越 + Adj / 喜欢… (+ 了)
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: mức độ tăng dần theo thời gian: “càng ngày càng …”.
- 天气越来越冷了。(Thời tiết càng ngày càng lạnh.)
- 我越来越喜欢这个城市了。(Tôi càng ngày càng thích thành phố này.)
- 他的汉语越来越好。(Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt.)
Không dùng 很 / 非常: 越来越 đã chỉ mức độ → ✗ 越来越很冷.
Thường có 了 cuối câu (tình hình đã đổi — bài 6).
Đi với động từ: thường là động từ tâm lý / khả năng hoặc cụm có mức độ: 越来越喜欢, 越来越会说, 越来越像妈妈, 越来越常去; không nói 越来越去.
Ví dụ
来河内旅游的中国人越来越多了。
Lái Hénèi lǚyóu de Zhōngguórén yuèláiyuè duō le.
Người Trung Quốc đến Hà Nội du lịch ngày càng nhiều.
门票越来越贵了。
Ménpiào yuèláiyuè guì le.
Vé vào cửa ngày càng đắt.
学了半年,我越来越喜欢汉语了。
Xuéle bàn nián, wǒ yuèláiyuè xǐhuan Hànyǔ le.
Học nửa năm, tôi ngày càng thích tiếng Trung.
Lỗi thường gặp
- ✗ 越来越很好 → ✓ 越来越好。
- Dùng với động từ hành động trơ trọi: ✗ 我越来越去公园 → ✓ 我越来越常去公园了 / 我越来越喜欢去公园。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
