Menu
Tiếng Trung
365
Học tiếng Trung mỗi ngày
Học tiếng Trung
Luyện thi HSK
Công xưởng
Cộng đồng
Việc làm
Khám phá
Ngôn ngữ / 语言 / Language
VI
ZH
EN
Đăng nhập
Đăng ký
Khoá học & lộ trình
Từ vựng
Ngữ pháp
Nghe & đọc
Video
Việc học của tôi
HSK 3.0
Ngữ pháp
Cấu trúc dễ nhầm
Trang chủ
Công xưởng
Học tập
Cộng đồng
Việc làm
Hỗ trợ
Học tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Cấu trúc câu theo cấp độ, có giải thích, ví dụ và lỗi thường gặp.
Tìm
Bộ lọc
Cấp độ
Tất cả
HSKK Sơ cấp
HSKK Trung cấp
HSKK Cao cấp
YCT 1
YCT 2
YCT 3
YCT 4
YCT Khẩu ngữ Sơ cấp
YCT Khẩu ngữ Trung cấp
BCT (A)
BCT (B)
BCT Khẩu ngữ
MCT (một bài thi, 3 mức)
HSK 3.0 — Cấp 1
HSK 3.0 — Cấp 2
HSK 3.0 — Cấp 3
HSK 3.0 — Cấp 4
HSK 3.0 — Cấp 5
HSK 3.0 — Cấp 6
HSK 3.0 — Cấp 7–9
Theo khoá
Mọi khoá
Tiếng Trung nhập môn
Tiếng Trung sơ cấp 1
Tiếng Trung sơ cấp 2
Tiếng Trung sơ cấp 3
Tiếng Trung trung cấp 1
Tiếng Trung trung cấp 2
Tiếng Trung công sở 1
Tiếng Trung công sở 2
Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1
Tiếng Trung thương mại 1
Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống
121 điểm ngữ pháp
Hỏi bằng 什么 (gì, cái gì)
… + 什么 (+ danh từ)?
Ý nghĩa: 什么 (shénme) = “gì, cái gì”. Đứng một mình làm tân ngữ, hoặc đứng trước danh từ: 什么书 (sách gì), 什么名字 (tên gì). Quy tắc vàng: câu hỏi bằng đại từ nghi vấn giữ NGUYÊN trật tự câu trả lời — đặt…
Hỏi lại bằng 呢: “… thì sao?”
Danh từ / đại từ + 呢?
Ý nghĩa: Sau khi đã nói về một chủ đề, đặt 呢 (ne) sau danh từ / đại từ khác để hỏi cùng câu hỏi đó về người / vật này: “còn … thì sao?”. Cấu trúc: (câu đã nói), + Danh từ / đại từ + 呢? 我很好,你呢?(Tôi kh…
Hỏi số lượng: 几 và 多少
几 + lượng từ + danh từ? · 多少 (+ lượng từ) + danh từ?
几 (jǐ) — “mấy”: dùng khi người hỏi đoán số nhỏ (thường dưới 10) hoặc với số có giới hạn rõ (ngày, tháng, giờ, thứ). Trước danh từ BẮT BUỘC có lượng từ: 几个人, 几口人, 几岁 (trẻ nhỏ). Với ngày giờ, 几 đứng tr…
Lượng từ thông dụng: 件 · 条 · 双 · 碗 · 次
Số / 这 / 那 / 几 + 件 / 条 / 双 / 碗 / 次 + danh từ
Tiếp nối lượng từ 个, 口, 杯, 斤 đã học: 件 (jiàn): áo, quần áo nói chung, việc / chuyện — 一件衣服, 一件事. 条 (tiáo): vật dài, hẹp — 一条裤子, 一条裙子, 一条路, 一条鱼. 双 (shuāng): đôi — 一双鞋, 一双筷子. 碗 (wǎn): bát — 一碗米饭, 一碗汤.…
Lượng từ: số + lượng từ + danh từ
Số / 这 / 那 / 几 + lượng từ + danh từ
Ý nghĩa: Trong tiếng Trung, giữa SỐ (hoặc 这, 那, 几) và DANH TỪ bắt buộc có lượng từ — giống “cái, con, quyển, cốc…” của tiếng Việt nhưng KHÔNG được lược. Lượng từ đầu tiên cần biết: 个 (ge): thông dụng…
Trước
2 / 7
Sau
Lặp động từ / V + 一下: làm thử, làm một chút
V V · V 一 V · V + 一下
Ý nghĩa: làm cho hành động nhẹ nhàng, ngắn, mang tính thử: “… thử, … một chút, … xem”. 试试 / 试一试 / 试一下 (thử xem) · 看看 (xem qua) · 等一下 (đợi một chút) · 介绍一下 (giới thiệu một chút). Động từ hai âm tiết:…
Ngày giờ: từ lớn đến nhỏ, đặt trước động từ
年 → 月 → 号 → 星期 → 上午 / 下午 → 点 → 分 · Chủ ngữ + thời gian + động từ
Ngày tháng: tiếng Trung đọc từ đơn vị LỚN đến NHỎ (ngược tiếng Việt): 2026年10月19号 (ngày 19 tháng 10 năm 2026) — năm viết bằng chữ Hán là 二〇二六年, đọc từng chữ số: èr líng èr liù nián. Khẩu ngữ dùng 号,…
Phân biệt 的 · 地 · 得 (đều đọc “de”)
Định ngữ + 的 + danh từ · Trạng ngữ + 地 + động từ · Động từ + 得 + bổ ngữ
Ba trợ từ đọc giống nhau (de, thanh nhẹ), viết khác — chọn theo VỊ TRÍ: 的 đứng trước DANH TỪ: 有意思的故事 (câu chuyện thú vị) · 我的书. 地 đứng trước ĐỘNG TỪ (cách làm): 高兴地说 (vui vẻ nói) · 认真地看 (chăm chú xem…
Phương vị từ: 前面 · 后面 · 左边 · 右边 · 旁边 · 对面 · 里
A + 在 + B + 前面 / 旁边… · B + 前面 / 旁边… + 有 + A
Ý nghĩa: nói vị trí của một vật so với vật khác. Thứ tự ngược tiếng Việt: tiếng Việt “bên cạnh trường học”, tiếng Trung 学校旁边 (mốc trước, phương vị sau). 银行在学校旁边。(Ngân hàng ở bên cạnh trường.) 医院在超市对面…
Phủ định với 不
不 + động từ / tính từ
Ý nghĩa: 不 (bù) phủ định hành động, thói quen, ý muốn hoặc tính chất ở hiện tại / tương lai: “không”. Vị trí: 不 đứng NGAY TRƯỚC động từ / tính từ / động từ năng nguyện: 我不是老师。· 我不忙。· 我不想去。· 明天我不上班。 B…
Quy định: 必须 (bắt buộc) · 要 (phải) · 不能 / 不要 / 不许 (không được)
必须 + V · 要 + V · 不能 / 不要 / 不许 + V
Nói quy định ở nơi làm việc: 必须 (bìxū) — bắt buộc, mạnh nhất: 进车间必须戴安全帽。(Vào xưởng bắt buộc đội mũ bảo hộ.) 要 — phải, cần: 上班要按时。 不能 — không được (không cho phép / không thể): 车间里不能抽烟。 不要 / 别 — đừng…
So sánh hơn với 比 và 没有
A + 比 + B + adj (+ 一点儿 / 多了) · A + 没有 + B + adj
So sánh hơn: A 比 B + tính từ = A … hơn B: 今天比昨天冷。(Hôm nay lạnh hơn hôm qua.) Hơn một chút: 比 B + adj + 一点儿 · Hơn nhiều: + 多了 / 得多: 他比我高多了。 Có thể thêm 更 / 还 trước tính từ: 这个比那个更便宜。 Không dùng 很 / 非常…
So sánh nâng cao: 比 + adj + 得多 / 一点儿 / số lượng · 不如
A + 比 + B + adj + 得多 / 多了 / 一点儿 / số lượng · A + 不如 + B (+ adj)
Ôn (Sơ cấp 1): A 比 B + adj. Không dùng 很 / 非常 trước tính từ trong câu 比. Nói chênh lệch bao nhiêu — phần chênh lệch đứng SAU tính từ: nhiều: 得多 / 多了 · 这个房子比那个大得多。 một chút: 一点儿 / 一些 · 地铁比公交车快一点儿。 hơn…
Số lần làm: động từ + số + 次 / 遍
V + số + 次 (+ tân ngữ) · tần suất: 一天 + V + 三次
Ý nghĩa: nói một việc được làm mấy lần. 次 (cì): số LẦN nói chung: 我去过两次上海。(Tôi đã đi Thượng Hải hai lần.) 遍 (biàn): một lượt TRỌN VẸN từ đầu đến cuối: 请再说一遍。(Xin nói lại một lần nữa.) · 这本书我看了三遍。 Vị…
Số thứ tự với 第: thứ nhất, thứ hai …
第 + số (+ lượng từ + N)
Ý nghĩa: 第 (dì) đứng TRƯỚC số để chỉ thứ tự: 第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai), 第三课 (bài thứ ba). Có lượng từ: 第 + số + lượng từ + danh từ: 第二个路口 (ngã tư thứ hai) · 第一次 (lần đầu tiên) · 第三天 (ngày thứ ba).…
Số đếm 0–999 và cách dùng 二 / 两
十一 · 二十 · 九十九 · 一百 · 两 + lượng từ
Ghép số: tiếng Trung ghép số giống tiếng Việt, theo hàng từ lớn đến nhỏ: 11 = 十一, 15 = 十五, 20 = 二十, 21 = 二十一, 99 = 九十九. 100 = 一百, 101 = 一百零一 (hàng chục trống đọc 零), 110 = 一百一十. 200 = 二百 hoặc 两百 (khẩ…
Số ước lượng: 左右 (khoảng) · 多 (hơn) · 几 (vài)
Số + (lượng từ) + 左右 · số tròn + 多 + lượng từ · 几 + lượng từ / 十几, 几十
Nói số khoảng chừng khi giao nhận hàng, báo thời gian: 左右 (zuǒyòu) đứng SAU số lượng: 三天左右 (khoảng ba ngày) · 两百箱左右 (khoảng hai trăm thùng). 多 = “hơn, có lẻ”. Số TRÒN chục / trăm / nghìn: 多 đứng sau…
Thời lượng: làm bao lâu — V + (了) + khoảng thời gian
V + 了 + thời lượng (+ 的) + O · V + O + V + 了 + thời lượng
Ý nghĩa: nói hành động kéo dài BAO LÂU. Khoảng thời gian đứng SAU động từ (khác với thời điểm đứng trước động từ). 我在北京住了三天。(Tôi đã ở Bắc Kinh ba ngày.) 我们等了二十分钟。(Chúng tôi đã đợi hai mươi phút.) Có…
V + 了 + thời lượng + 了: đã … được bao lâu (và VẪN đang tiếp tục)
V + 了 + thời lượng (+ O) + 了 · 差不多 / 已经 + thời lượng + 没 + V + 了
So sánh hai câu: 我学了两年汉语。(Tôi đã học tiếng Trung hai năm — có thể đã thôi học.) 我学了两年汉语了。(Tôi học tiếng Trung được hai năm RỒI — và vẫn đang học.) 了 thứ hai ở cuối câu = tính đến bây giờ, việc vẫn ti…
V + 给 + người: gửi cho, đưa cho, chuyển cho
V (发 / 交 / 送 / 寄 / 借 …) + 给 + người (+ O) · 把 + O + V + 给 + người
Ý nghĩa: 给 đứng ngay sau động từ chỉ việc CHUYỂN vật đến người nhận. 我发给你。(Tôi gửi cho bạn.) 请把报告交给经理。(Vui lòng nộp báo cáo cho giám đốc.) Hai cách nói hay dùng ở công sở: 把 + vật + 发给 / 交给 + người:…