Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
142 từ
pallet, khay kê hàng
每个托盘放二十箱。
Měi ge tuōpán fàng èrshí xiāng.
Mỗi pallet để hai mươi thùng.
vận đơn đường biển (B/L)
货上船以后,船公司会出提单。
Huò shàng chuán yǐhòu, chuán gōngsī huì chū tídān.
Sau khi hàng lên tàu, hãng tàu sẽ phát hành vận đơn.
dừng máy
听到异常的声音要马上停机。
Tīngdào yìcháng de shēngyīn yào mǎshàng tíngjī.
Nghe thấy tiếng động bất thường phải dừng máy ngay.
khiếu nại
客户投诉我们的产品有问题。
Kèhù tóusù wǒmen de chǎnpǐn yǒu wèntí.
Khách hàng khiếu nại sản phẩm của chúng ta có vấn đề.
thông báo
我已经通知大家了。
Wǒ yǐjīng tōngzhī dàjiā le.
Tôi đã thông báo cho mọi người rồi.
ngoại quan, bề ngoài (sản phẩm)
外观检查没有问题。
Wàiguān jiǎnchá méiyǒu wèntí.
Kiểm tra ngoại quan không có vấn đề.
thùng ngoài (thùng carton)
有两个外箱破了。
Yǒu liǎng ge wàixiāng pò le.
Có hai thùng ngoài bị rách.
hoàn thành
这个任务我今天能完成。
Zhège rènwu wǒ jīntiān néng wánchéng.
Nhiệm vụ này hôm nay tôi hoàn thành được.
sửa chữa (bảo trì sửa chữa)
设备坏了,请找维修部。
Shèbèi huài le, qǐng zhǎo wéixiūbù.
Thiết bị hỏng rồi, hãy gọi bộ phận bảo trì.
logistics, vận chuyển hàng
物流公司说货在路上。
Wùliú gōngsī shuō huò zài lù shang.
Công ty vận chuyển nói hàng đang trên đường.
nguy hiểm; mối nguy
这里很危险,不要靠近。
Zhèlǐ hěn wēixiǎn, búyào kàojìn.
Chỗ này rất nguy hiểm, đừng lại gần.
hiệu suất, năng suất
换了新设备以后,效率提高了。
Huànle xīn shèbèi yǐhòu, xiàolǜ tígāo le.
Sau khi thay thiết bị mới, năng suất đã tăng lên.
dỡ hàng (xuống xe)
货车到了,请安排人卸货。
Huòchē dào le, qǐng ānpái rén xièhuò.
Xe tải đến rồi, hãy bố trí người dỡ hàng.
nhập trước xuất trước (FIFO)
发货要按照先进先出。
Fāhuò yào ànzhào xiānjìn xiānchū.
Xuất hàng phải theo nguyên tắc nhập trước xuất trước.
sửa, sửa chữa
空调坏了,明天有人来修。
Kōngtiáo huài le, míngtiān yǒu rén lái xiū.
Điều hoà hỏng rồi, mai có người đến sửa.
cẩn thận; coi chừng
小心叉车!
Xiǎoxīn chāchē!
Coi chừng xe nâng!
hệ thống (phần mềm quản lý)
请把数量输入系统。
Qǐng bǎ shùliàng shūrù xìtǒng.
Vui lòng nhập số lượng vào hệ thống.
nguyên vật liệu
原材料下午到。
Yuáncáiliào xiàwǔ dào.
Nguyên vật liệu chiều nay về.
nguyên nhân
我们正在查原因。
Wǒmen zhèngzài chá yuányīn.
Chúng tôi đang tìm nguyên nhân.
nghiêm ngặt, chặt chẽ
质检要严格按照标准。
Zhìjiǎn yào yángé ànzhào biāozhǔn.
QC phải theo đúng tiêu chuẩn một cách nghiêm ngặt.