Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
有两个外箱破了。
Yǒu liǎng ge wàixiāng pò le.
Có hai thùng ngoài bị rách.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Nhập kho
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 — an toàn, ca làm, máy móc, QC, kho, vận chuyển
