Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
请在送货单上签字。
Qǐng zài sònghuòdān shàng qiānzì.
Vui lòng ký vào phiếu giao hàng.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Nhập kho
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 — an toàn, ca làm, máy móc, QC, kho, vận chuyển
