Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
请把货放到指定的库位。
Qǐng bǎ huò fàngdào zhǐdìng de kùwèi.
Vui lòng để hàng vào đúng vị trí kho được chỉ định.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Nhập kho
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 — an toàn, ca làm, máy móc, QC, kho, vận chuyển
