原材料

yuáncáiliào

nguyên vật liệu

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 原10 nétBộ thủ: 厂 · bộ số 27/214
  • 材7 nétBộ thủ: 木 · mộc (cây, gỗ) · bộ số 75/214
  • 料10 nétBộ thủ: 斗 · bộ số 68/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.