Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这个星期要赶工。
Zhège xīngqī yào gǎngōng.
Tuần này phải chạy hàng cho kịp.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Kế hoạch sản xuất
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 — an toàn, ca làm, máy móc, QC, kho, vận chuyển
