Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
110 từ
lạc đường
第一次去上海,我迷路了。
Dìyī cì qù Shànghǎi, wǒ mílù le.
Lần đầu đi Thượng Hải, tôi bị lạc đường.
mục tiêu
我今年的目标是通过汉语考试。
Wǒ jīnnián de mùbiāo shì tōngguò Hànyǔ kǎoshì.
Mục tiêu năm nay của tôi là thi đỗ kỳ thi tiếng Trung.
lẽ nào, chẳng lẽ (câu hỏi tu từ)
难道你不知道吗?
Nándào nǐ bù zhīdào ma?
Chẳng lẽ bạn không biết sao?
khó quên, đáng nhớ
那次旅行真让人难忘。
Nà cì lǚxíng zhēn ràng rén nánwàng.
Chuyến đi đó thật khó quên.
làm (cho thành…) — 弄坏 làm hỏng, 弄脏 làm bẩn, 弄丢 làm mất
对不起,我把你的书弄坏了。
Duìbuqǐ, wǒ bǎ nǐ de shū nònghuài le.
Xin lỗi, tôi làm hỏng sách của bạn rồi.
mét vuông (m²)
我的房间只有十二平方米。
Wǒ de fángjiān zhǐ yǒu shí'èr píngfāngmǐ.
Phòng của tôi chỉ có mười hai mét vuông.
cái ví
我的钱包找不到了。
Wǒ de qiánbāo zhǎo bu dào le.
Tôi không tìm thấy ví đâu nữa.
nhược điểm
它的缺点是工资不太高。
Tā de quēdiǎn shì gōngzī bú tài gāo.
Nhược điểm của nó là lương không cao lắm.
thật ra
其实这个问题不难。
Qíshí zhège wèntí bù nán.
Thật ra vấn đề này không khó.
rõ ràng, rõ
声音太小,我听不清楚。
Shēngyīn tài xiǎo, wǒ tīng bu qīngchu.
Âm thanh nhỏ quá, tôi nghe không rõ.
phần mềm, ứng dụng
这个软件很好用。
Zhège ruǎnjiàn hěn hǎoyòng.
Phần mềm này rất dễ dùng.
dân số
这个城市的人口越来越多。
Zhège chéngshì de rénkǒu yuèláiyuè duō.
Dân số thành phố này ngày càng đông.
xã hội
这是一个社会问题。
Zhè shì yí ge shèhuì wèntí.
Đây là một vấn đề xã hội.
tai nạn, sự cố
路口发生了一起交通事故。
Lùkǒu fāshēngle yì qǐ jiāotōng shìgù.
Ở ngã tư đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông.
bị thương
幸好没有人受伤。
Xìnghǎo méiyǒu rén shòushāng.
May mà không có ai bị thương.
hơi, một chút (稍微 + adj / V + 一点儿)
这件衣服稍微大了一点儿。
Zhè jiàn yīfu shāowēi dàle yìdiǎnr.
Chiếc áo này hơi rộng một chút.
thợ (sửa chữa…); cách gọi lịch sự thợ, tài xế, đầu bếp: bác / anh
师傅,空调坏了,您能来修一下吗?
Shīfu, kōngtiáo huài le, nín néng lái xiū yíxià ma?
Anh thợ ơi, điều hoà hỏng rồi, anh đến sửa giúp được không?
quét (mã)
请扫一下这个二维码。
Qǐng sǎo yíxià zhège èrwéimǎ.
Vui lòng quét mã QR này.
điều kiện
这家公司的工作条件很好。
Zhè jiā gōngsī de gōngzuò tiáojiàn hěn hǎo.
Điều kiện làm việc của công ty này rất tốt.
câu hỏi, bài (trong đề thi)
这道题太难了,我不会做。
Zhè dào tí tài nán le, wǒ bú huì zuò.
Câu này khó quá, tôi không biết làm.