Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
152 từ
bao nhiêu (hỏi số lượng bất kỳ)
你们班有多少学生?
Nǐmen bān yǒu duōshao xuéshēng?
Lớp các bạn có bao nhiêu học sinh?
em trai
我弟弟是中学生。
Wǒ dìdi shì zhōngxuéshēng.
Em trai tôi là học sinh trung học.
đọc (thành tiếng)
请跟我读。
Qǐng gēn wǒ dú.
Hãy đọc theo tôi.
đồ, đồ vật, đồ đạc
我去超市买东西。
Wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi.
Tôi đi siêu thị mua đồ.
đều, tất cả
我们都很好。
Wǒmen dōu hěn hǎo.
Chúng tôi đều khoẻ.
cơm; bữa ăn
我们一起去吃饭吧。
Wǒmen yìqǐ qù chī fàn ba.
Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.
quán ăn, nhà hàng
这家饭馆的菜很好吃。
Zhè jiā fànguǎn de cài hěn hǎochī.
Món ăn của quán này rất ngon.
phút; xu (đơn vị tiền nhỏ)
现在八点十分。
Xiànzài bā diǎn shí fēn.
Bây giờ là tám giờ mười phút.
đắt
这件衣服太贵了。
Zhè jiàn yīfu tài guì le.
Bộ quần áo này đắt quá.
nước, quốc gia
她去过很多国家。
Tā qùguo hěn duō guójiā.
Cô ấy đã đến nhiều nước.
cái, chiếc, người… (lượng từ thông dụng nhất)
我们班有十个人。
Wǒmen bān yǒu shí ge rén.
Lớp chúng tôi có mười người.
vui, vui mừng
今天我很高兴。
Jīntiān wǒ hěn gāoxìng.
Hôm nay tôi rất vui.
anh trai
我哥哥在北京工作。
Wǒ gēge zài Běijīng gōngzuò.
Anh trai tôi làm việc ở Bắc Kinh.
cho, đưa; (giới từ) cho, giúp
请给我一杯水。
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Làm ơn cho tôi một cốc nước.
công ty
他们公司在胡志明市。
Tāmen gōngsī zài Húzhìmíng Shì.
Công ty họ ở Thành phố Hồ Chí Minh.
làm việc; công việc
我在公司工作。
Wǒ zài gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc ở công ty.
chữ Hán
这个汉字怎么读?
Zhège hànzì zěnme dú?
Chữ Hán này đọc thế nào?
ngày (trong tháng — khẩu ngữ); số
今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay ngày mấy?
số (điện thoại, phòng…)
你的手机号码是多少?
Nǐ de shǒujī hàomǎ shì duōshao?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
cũng được, tạm ổn
我的汉语还可以。
Wǒ de Hànyǔ hái kěyǐ.
Tiếng Trung của tôi cũng tạm được.