Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
152 từ
này, đây
这是我妈妈。
Zhè shì wǒ māma.
Đây là mẹ tôi.
cái này
这个很好看。
Zhège hěn hǎokàn.
Cái này rất đẹp.
đây, chỗ này
我在这儿等你。
Wǒ zài zhèr děng nǐ.
Tôi đợi bạn ở đây.
ở, sống, cư trú
你住在哪儿?
Nǐ zhù zài nǎr?
Bạn sống ở đâu?
gần đây, dạo này
最近怎么样?
Zuìjìn zěnmeyàng?
Dạo này thế nào?
hôm qua
昨天是星期天。
Zuótiān shì xīngqītiān.
Hôm qua là chủ nhật.
ở, tại (động từ / giới từ chỉ nơi chốn)
老师在教室。
Lǎoshī zài jiàoshì.
Giáo viên ở trong lớp.
tạm biệt, hẹn gặp lại
明天见,再见!
Míngtiān jiàn, zàijiàn!
Mai gặp nhé, tạm biệt!
thế nào, ra sao
你的工作怎么样?
Nǐ de gōngzuò zěnmeyàng?
Công việc của bạn thế nào?
buổi sáng (sáng sớm)
早上好!
Zǎoshang hǎo!
Chào buổi sáng!
hai (khi đếm số, số thứ tự)
今天是二月二号。
Jīntiān shì èr yuè èr hào.
Hôm nay là ngày 2 tháng 2.
con trai
他们有一个儿子。
Tāmen yǒu yí ge érzi.
Họ có một cậu con trai.