Họp kế hoạch sản xuất đầu tuần
张经理
大家好,我们看一下这个星期的生产计划。阿兰,你们线昨天的产量是多少?
Dàjiā hǎo, wǒmen kàn yíxià zhège xīngqī de shēngchǎn jìhuà. Ā Lán, nǐmen xiàn zuótiān de chǎnliàng shì duōshao?
Chào mọi người, chúng ta xem kế hoạch sản xuất tuần này. A Lan, sản lượng hôm qua của line em là bao nhiêu?
0:00 / 1:19 · câu 1/12
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe
Họp kế hoạch sản xuất đầu tuần
Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 · Phòng họp · 12 câu
Bài học chứa video này: giải thích, từ vựng, ngữ pháp và bài luyện. Cách học: xem một lượt chỉ bật chữ Hán → xem lại bật pinyin + nghĩa → bấm từng câu để nghe và nói theo.
