Xe hàng của nhà cung cấp đến kho
李娜
明,供应商的货车到了,你安排人卸货吧。
Míng, gōngyìngshāng de huòchē dào le, nǐ ānpái rén xièhuò ba.
Minh, xe tải của nhà cung cấp đến rồi, em bố trí người dỡ hàng nhé.
0:00 / 0:58 · câu 1/11
Lời thoại (11 câu) — bấm câu để nghe
Xe hàng của nhà cung cấp đến kho
Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 · Kho hàng · 11 câu
Bài học chứa video này: giải thích, từ vựng, ngữ pháp và bài luyện. Cách học: xem một lượt chỉ bật chữ Hán → xem lại bật pinyin + nghĩa → bấm từng câu để nghe và nói theo.
