Khách hàng khiếu nại hàng đến trễ, bị hỏng
张经理
李娜,客户投诉了,说上周的货晚到了两天,而且有五箱被压坏了。
Lǐ Nà, kèhù tóusù le, shuō shàng zhōu de huò wǎn dàole liǎng tiān, érqiě yǒu wǔ xiāng bèi yāhuài le.
Lý Na, khách hàng khiếu nại, nói hàng tuần trước đến trễ hai ngày, hơn nữa có năm thùng bị đè hỏng.
0:00 / 1:15 · câu 1/12
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe
Khách hàng khiếu nại hàng đến trễ, bị hỏng
Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 · Phòng họp · 12 câu
Bài học chứa video này: giải thích, từ vựng, ngữ pháp và bài luyện. Cách học: xem một lượt chỉ bật chữ Hán → xem lại bật pinyin + nghĩa → bấm từng câu để nghe và nói theo.
