Ngày đầu làm tổ trưởng: đi một vòng xưởng
刘主管
阿兰,今天是你当组长的第一天,先跟我看看车间。
Ā Lán, jīntiān shì nǐ dāng zǔzhǎng de dìyī tiān, xiān gēn wǒ kànkan chējiān.
A Lan, hôm nay là ngày đầu em làm tổ trưởng, trước hết đi xem xưởng với anh.
0:00 / 1:07 · câu 1/12
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe
Ngày đầu làm tổ trưởng: đi một vòng xưởng
Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 · Nhà máy · 12 câu
Bài học chứa video này: giải thích, từ vựng, ngữ pháp và bài luyện. Cách học: xem một lượt chỉ bật chữ Hán → xem lại bật pinyin + nghĩa → bấm từng câu để nghe và nói theo.
