Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
你的安全帽呢?
Nǐ de ānquánmào ne?
Mũ bảo hộ của bạn đâu?
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Nhà máy
Khuyến nghị của Trung Việt
ānquánmào
mũ bảo hộ
Ví dụ
你的安全帽呢?
Nǐ de ānquánmào ne?
Mũ bảo hộ của bạn đâu?
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Nhà máy
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.