抽烟

chōuyān

hút thuốc

Ví dụ & cách dùng

Ví dụ

  • 这里不能抽烟。

    Zhèli bù néng chōuyān.

    Ở đây không được hút thuốc.

Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới

Chủ đề:Nhà máy

Khuyến nghị của Trung Việt

Cấu tạo chữ

  • 抽8 nétBộ thủ: 手 (dạng 扌) · thủ (tay) · bộ số 64/214
  • 烟10 nétBộ thủ: 火 (dạng 灬) · hoả (lửa) · bộ số 86/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.