Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
用叉车把托盘搬到门口。
Yòng chāchē bǎ tuōpán bān dào ménkǒu.
Dùng xe nâng chuyển pallet ra cửa.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Kho vận
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống
