Tài xế đến lấy container hàng xuất
王师傅
你好,我是物流公司的司机,来拉出口的那批货。
Nǐ hǎo, wǒ shì wùliú gōngsī de sījī, lái lā chūkǒu de nà pī huò.
Chào cô, tôi là tài xế của công ty vận chuyển, đến lấy lô hàng xuất khẩu.
0:00 / 1:00 · câu 1/12
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe
Tài xế đến lấy container hàng xuất
Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 · Văn phòng · 12 câu
Bài học chứa video này: giải thích, từ vựng, ngữ pháp và bài luyện. Cách học: xem một lượt chỉ bật chữ Hán → xem lại bật pinyin + nghĩa → bấm từng câu để nghe và nói theo.
