Kiểm kê cuối tháng

李娜

明天要做月底盘点,从今天下午开始先不发货了。

Míngtiān yào zuò yuèdǐ pándiǎn, cóng jīntiān xiàwǔ kāishǐ xiān bù fāhuò le.

Mai làm kiểm kê cuối tháng, từ chiều nay tạm dừng xuất hàng.

0:00 / 1:10 · câu 1/12
Kiểm kê cuối tháng
Lời thoại (12 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Kiểm kê cuối tháng

Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1 · Kho hàng · 12 câu

Bài học chứa video này: giải thích, từ vựng, ngữ pháp và bài luyện. Cách học: xem một lượt chỉ bật chữ Hán → xem lại bật pinyin + nghĩa → bấm từng câu để nghe và nói theo.