Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
112 từ
nhắn lại, chuyển lời
我会转告他的。
Wǒ huì zhuǎngào tā de.
Tôi sẽ nhắn lại với anh ấy.
đang (hành động đang diễn ra)
我正在开会,一会儿给你打电话。
Wǒ zhèngzài kāihuì, yíhuìr gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi đang họp, lát nữa gọi lại cho bạn.
chất lượng
我们的产品质量很好。
Wǒmen de chǎnpǐn zhìliàng hěn hǎo.
Chất lượng sản phẩm của chúng tôi rất tốt.
quan trọng
明天的会议很重要。
Míngtiān de huìyì hěn zhòngyào.
Cuộc họp ngày mai rất quan trọng.
chúc
祝您一路平安!
Zhù nín yílù píng'ān!
Chúc ông / bà thượng lộ bình an!
chú ý
上班的时候要注意安全。
Shàngbān de shíhou yào zhùyì ānquán.
Khi làm việc phải chú ý an toàn.
chuẩn bị
会议的资料准备好了吗?
Huìyì de zīliào zhǔnbèi hǎo le ma?
Tài liệu cuộc họp chuẩn bị xong chưa?
tài liệu, tư liệu
开会以前请看一下资料。
Kāihuì yǐqián qǐng kàn yíxià zīliào.
Trước khi họp vui lòng xem qua tài liệu.
đúng giờ, đúng hạn
这批货能按时交吗?
Zhè pī huò néng ànshí jiāo ma?
Lô hàng này giao đúng hạn được không?
sắp xếp, bố trí
请你安排一下明天的会议。
Qǐng nǐ ānpái yíxià míngtiān de huìyì.
Bạn sắp xếp cuộc họp ngày mai nhé.
an toàn
安全第一。
Ānquán dìyī.
An toàn là trên hết.
mũ bảo hộ
你的安全帽呢?
Nǐ de ānquánmào ne?
Mũ bảo hộ của bạn đâu?