Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
130 từ
bức ảnh
这张照片是在北京拍的。
Zhè zhāng zhàopiàn shì zài Běijīng pāi de.
Bức ảnh này chụp ở Bắc Kinh.
ở, sống, cư trú
你住在哪儿?
Nǐ zhù zài nǎr?
Bạn sống ở đâu?
tờ, tấm (lượng từ cho vật phẳng: giấy, ảnh, bàn, vé)
我要两张票。
Wǒ yào liǎng zhāng piào.
Tôi lấy hai vé.
buổi trưa
中午我们一起吃饭吧。
Zhōngwǔ wǒmen yìqǐ chī fàn ba.
Buổi trưa chúng ta cùng ăn cơm nhé.
cuối tuần
这个周末你有空吗?
Zhège zhōumò nǐ yǒu kòng ma?
Cuối tuần này bạn có rảnh không?
bài tập (về nhà)
我已经写完作业了。
Wǒ yǐjīng xiěwán zuòyè le.
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
bên trái
银行在超市左边。
Yínháng zài chāoshì zuǒbian.
Ngân hàng ở bên trái siêu thị.
lại, thêm (lần nữa — việc chưa làm); rồi mới
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin nói lại một lần nữa.
thuê
我在学校附近租了一个房间。
Wǒ zài xuéxiào fùjìn zūle yí ge fángjiān.
Tôi đã thuê một phòng gần trường.
yên tĩnh
这儿很安静,很适合学习。
Zhèr hěn ānjìng, hěn shìhé xuéxí.
Ở đây rất yên tĩnh, rất hợp để học.