Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
货从哪个港口出?
Huò cóng nǎge gǎngkǒu chū?
Hàng xuất từ cảng nào?
Đề cương HSK mới: HSK 6Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Giá, điều kiện giao hàngKiểm hàng, xếp hàng
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung thương mại 1 — tìm nguồn hàng, đàm phán, thanh toán, giao hàng, hậu mãi, bán hàng online
