Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
这次验货的合格率是百分之九十八。
Zhè cì yànhuò de hégélǜ shì bǎi fēn zhī jiǔshíbā.
Tỷ lệ đạt của lần kiểm hàng này là chín mươi tám phần trăm.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Kiểm hàng, xếp hàng
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung thương mại 1 — tìm nguồn hàng, đàm phán, thanh toán, giao hàng, hậu mãi, bán hàng online
