Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 2
200 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
Trang 3 / 4 · từ 121–180
- 球qiúquả bóng; bóng (môn thể thao)
- 让ràngbảo, để (cho), khiến
- 肉ròuthịt
- 商场shāngchǎngtrung tâm thương mại
- 上来shàngláilên đây, đi lên
- 上面shàngmiànbên trên, phía trên
- 上去shàngqùđi lên (rời xa người nói)
- 上网shàngwǎnglên mạng, vào mạng
- 身体shēntǐcơ thể; sức khoẻ
- 生日shēngrìsinh nhật
- 时shílúc, khi; giờ
- 事情shìqingviệc, sự việc
- 手shǒutay
- 手表shǒubiǎođồng hồ đeo tay
- 书包shūbāocặp sách
- 舒服shūfudễ chịu, khoẻ (不舒服 = khó chịu, mệt)
- 送sòngđưa, giao; tặng
- 虽然suīrántuy, mặc dù
- 所以suǒyǐcho nên, vì vậy
- 疼téngđau
- 踢tīđá
- 题tícâu hỏi, bài (trong đề thi)
- 条tiáolượng từ cho vật dài: quần, váy, đường, cá…
- 跳舞tiàowǔnhảy, khiêu vũ
- 头tóuđầu
- 外国wàiguónước ngoài
- 外面wàimiànbên ngoài
- 完wánxong, hết (thường làm bổ ngữ: 写完, 吃完)
- 万wànvạn, mười nghìn
- 往wǎngvề phía, hướng về
- 网上wǎngshangtrên mạng
- 忘wàngquên
- 位wèivị (lượng từ lịch sự cho người)
- 为什么wèi shénmetại sao, vì sao
- 希望xīwànghy vọng, mong
- 洗xǐrửa, giặt
- 洗手间xǐshǒujiānnhà vệ sinh
- 下来xiàláiđi xuống (về phía người nói)
- 下面xiàmiànbên dưới, phía dưới; tiếp theo
- 下去xiàqùđi xuống; tiếp tục (bổ ngữ)
- 小孩儿xiǎoháirtrẻ con, đứa trẻ
- 小时候xiǎoshíhouhồi nhỏ, lúc bé
- 笑xiàocười
- 姓xìnghọ; mang họ (động từ: 我姓王 — tôi họ Vương)
- 姓名xìngmínghọ tên
- 颜色yánsèmàu sắc
- 眼睛yǎnjingmắt
- 药yàothuốc
- 药店yàodiànhiệu thuốc
- 爷爷yéyeông nội
- 一会儿yíhuìrmột lát, một lúc
- 已经yǐjīngđã (rồi)
- 一起yìqǐcùng nhau
- 意思yìsiý nghĩa, ý
- 阴yīnâm u, nhiều mây
- 因为yīnwèibởi vì
- 游yóubơi; đi chơi, du lịch
- 游泳yóuyǒngbơi
- 有意思yǒu yìsithú vị, hay
- 有时yǒushícó khi, đôi khi
