Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 2
200 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
Trang 4 / 4 · từ 181–200
- 右yòubên phải
- 右边yòubianbên phải
- 鱼yúcá
- 远yuǎnxa
- 运动yùndòngthể thao; vận động, tập thể dục
- 站zhànđứng
- 丈夫zhàngfuchồng
- 这么zhèmenhư thế này, như vậy
- 这样zhèyàngnhư thế này, như vậy
- 着zhetrợ từ chỉ trạng thái đang kéo dài (穿着, 开着, 挂着)
- 正zhèngđang; đúng, vừa; thẳng, chính
- 周zhōutuần
- 准备zhǔnbèichuẩn bị
- 自己zìjǐtự mình, bản thân
- 走zǒuđi, đi bộ; rời đi
- 走路zǒulùđi bộ
- 足球zúqiúbóng đá
- 最zuìnhất
- 左zuǒbên trái
- 左边zuǒbianbên trái
