HSK 3.0 — Ba giai đoạn, chín cấpCó bài luyện tập

HSK 3.0 — Cấp 2 二级

Cấp 2 (giai đoạn sơ cấp) của HSK 3.0: nghe, đọc và viết (书写) cơ bản.

Luyện theo kỹ năngXem đủ 200 từ

Cấu trúc đề chính thức

PhầnSố câuThời gian
Nghe听力2517 phút
Đọc阅读2525 phút
Viết书写1010 phút
Tổng6052 phút
Tổng số câu:
60 câu (nghe 25, đọc 25, viết 10)
Thời gian thi:
Khoảng 60 phút (gồm 5 phút điền thông tin cá nhân)
Tổng điểm:
Chưa công bố chính thức
Điểm đạt:
Chưa công bố chính thức

Thời gian trong bảng là thời gian làm từng phần. Thời gian thi ở mục thông tin kỳ thi còn gồm điền thông tin cá nhân và điền phiếu trả lời.

Đề mô phỏng theo cấu trúc đề cương: số câu và thời gian từng phần theo nguồn chính thức. Các dạng câu có tranh trong đề thật được thay bằng lựa chọn bằng chữ — trang ghi rõ ở từng phần.

Xem nguồn chính thức

Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 2

200 từ theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới. Bấm từ có gạch chân để xem nghĩa, ví dụ; nút loa để nghe.

Xem đủ 200 từ
  • 啊a(trợ từ ngữ khí, biểu thị cảm thán, nhắc nhở, khẳng định)
  • 爱好àihàosở thích
  • 白色báisèmàu trắng
  • 班bānlớp; ca (làm việc)
  • 帮bānggiúp (帮 + người + làm gì)
  • 帮忙bāngmánggiúp đỡ (động từ ly hợp: 帮个忙, 帮我一个忙)
  • 包bāotúi, bao; gói, bọc
  • 本子běnziquyển vở, sổ
  • 比bǐso với, hơn (dùng để so sánh)
  • 笔bǐbút
  • 别biéđừng
  • 不错búcuòkhá tốt, không tệ
  • 不好意思bù hǎoyìsingại quá, xin lỗi (nhẹ, khi làm phiền)
  • 长chángdài
  • 车站chēzhànbến xe, nhà ga
  • 出chūra, ra ngoài; xuất hiện
  • 出国chūguóra nước ngoài
  • 出来chūláira, đi ra (hướng về phía người nói)
  • 出门chūménra ngoài, ra khỏi nhà; đi xa
  • 出去chūqùđi ra ngoài (rời xa người nói)
  • 床chuánggiường
  • 词cítừ, từ ngữ
  • 次cìlần (lượng từ đếm số lần)
  • 从cóngtừ (điểm xuất phát)

Lộ trình luyện cấp này

Kỹ năng luyện được