Tính từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
你的汉语说得不错。
Nǐ de Hànyǔ shuō de búcuò.
Tiếng Trung của bạn nói khá đấy.
Đề cương HSK mới: HSK 2Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Ước mơ, nghề nghiệp
Khuyến nghị của Trung Việt
búcuò
khá tốt, không tệ
Ví dụ
你的汉语说得不错。
Nǐ de Hànyǔ shuō de búcuò.
Tiếng Trung của bạn nói khá đấy.
Đề cương HSK mới: HSK 2Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Ước mơ, nghề nghiệp
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.