姓名

xìngmíng

họ tên

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 姓8 nétBộ thủ: 女 · nữ (phụ nữ) · bộ số 38/214
  • 名6 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.