Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 1
300 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
Trang 3 / 5 · từ 121–180
- 没事méishìkhông sao; không có việc gì, rảnh
- 没有méiyǒukhông có; chưa
- 妹妹mèimeiem gái
- 们men(hậu tố chỉ số nhiều, dùng cho người)
- 米饭mǐfàncơm (gạo nấu chín)
- 面包miànbāobánh mì
- 面条儿miàntiáormì sợi
- 明年míngniánnăm sau, sang năm
- 明天míngtiānngày mai
- 名字míngzitên
- 哪nǎnào (hỏi lựa chọn)
- 哪个nǎgecái nào, người nào
- 哪里nǎlǐở đâu, chỗ nào
- 哪儿nǎrđâu, ở đâu
- 哪些nǎxiēnhững (cái, người) nào
- 那nàkia, đó
- 那边nàbiānbên kia, đằng kia
- 那个nàgecái kia, cái đó
- 那里nàlǐở đó, chỗ đó
- 那儿nàrđó, chỗ kia
- 那些nàxiēnhững cái đó, những ... kia
- 男nánnam, đàn ông
- 男朋友nánpéngyoubạn trai
- 呢netrợ từ hỏi lại / hỏi tiếp (… thì sao?)
- 能néngcó thể (đủ điều kiện, khả năng)
- 你nǐbạn, anh, chị, em… (ngôi thứ hai số ít)
- 你好nǐ hǎoxin chào
- 你们nǐmencác bạn, các anh chị… (ngôi thứ hai số nhiều)
- 年niánnăm
- 您nínngài, ông, bà… (ngôi thứ hai, kính trọng)
- 牛奶niúnǎisữa (bò)
- 女nǚnữ, phụ nữ
- 女儿nǚ’ércon gái
- 女朋友nǚpéngyoubạn gái
- 女士nǚshìbà, quý bà (cách gọi lịch sự với phụ nữ)
- 朋友péngyoubạn, bạn bè
- 便宜piányirẻ
- 漂亮piàoliangđẹp, xinh
- 苹果píngguǒquả táo
- 七qībảy
- 起床qǐchuángthức dậy (ra khỏi giường)
- 千qiānnghìn
- 前qiántrước, phía trước
- 钱qiántiền
- 请qǐngmời; xin, vui lòng (đặt đầu câu đề nghị lịch sự)
- 请问qǐngwènxin hỏi, cho hỏi
- 去qùđi, đi đến
- 去年qùniánnăm ngoái
- 热rènóng
- 人rénngười
- 认识rènshiquen, quen biết; nhận ra
- 日rìngày; mặt trời
- 三sānba
- 商店shāngdiàncửa hàng
- 上shàngtrên, phía trên; lên; đi (học, làm); trước (tuần trước, tháng trước)
- 上班shàngbānđi làm, vào ca
- 上课shàngkèvào học, lên lớp
- 上午shàngwǔbuổi sáng (trước trưa)
- 上学shàngxuéđi học
- 少shǎoít; thiếu
