HSK 3.0 — Ba giai đoạn, chín cấpCó luyện tập & thi thử

HSK 3.0 — Cấp 1 一级

Cấp 1 (giai đoạn sơ cấp) của HSK 3.0: nghe và đọc cơ bản.

Luyện theo kỹ năngXem đủ 300 từ

Cấu trúc đề chính thức

PhầnSố câuThời gian
Nghe听力2012 phút
Đọc阅读2020 phút
Tổng4032 phút
Tổng số câu:
40 câu (nghe 20, đọc 20)
Thời gian thi:
Khoảng 40 phút (gồm 5 phút điền thông tin cá nhân)
Tổng điểm:
Chưa công bố chính thức
Điểm đạt:
Chưa công bố chính thức

Thời gian trong bảng là thời gian làm từng phần. Thời gian thi ở mục thông tin kỳ thi còn gồm điền thông tin cá nhân và điền phiếu trả lời.

Đề mô phỏng theo cấu trúc đề cương: số câu và thời gian từng phần theo nguồn chính thức. Các dạng câu có tranh trong đề thật được thay bằng lựa chọn bằng chữ — trang ghi rõ ở từng phần.

Xem nguồn chính thức

Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 1

300 từ theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới. Bấm từ có gạch chân để xem nghĩa, ví dụ; nút loa để nghe.

Xem đủ 300 từ
  • 爱àiyêu; thích
  • 八bātám
  • 爸爸bàbabố, ba
  • 吧batrợ từ cuối câu: đề nghị, rủ rê (… nhé, … đi)
  • 白天báitiānban ngày
  • 百bǎitrăm
  • 半bànrưỡi, một nửa
  • 包子bāozibánh bao
  • 杯子bēizicái cốc, cái ly
  • 本běnquyển, cuốn (lượng từ cho sách, vở); gốc, vốn; vốn dĩ
  • 边biānbên, phía; cạnh
  • 病bìngbệnh; bị ốm
  • 不bùkhông (phủ định)
  • 不客气bú kèqikhông có gì, đừng khách sáo (đáp lời cảm ơn)
  • 不要búyàođừng, không được; không muốn
  • 菜càimón ăn; rau
  • 茶chátrà
  • 唱chànghát
  • 超市chāoshìsiêu thị
  • 车chēxe
  • 吃chīăn
  • 出租车chūzūchētaxi
  • 穿chuānmặc, đi (giày)
  • 打电话dǎ diànhuàgọi điện thoại

Lộ trình luyện cấp này

Kỹ năng luyện được

Đề mô phỏng của cấp này

  • Đầy đủHSK 3.0 cấp 1 — Đề mô phỏng số 140 câu · 35 phútXem & làm đề
  • Đầy đủHSK 3.0 cấp 1 — Đề mô phỏng số 240 câu · 35 phútXem & làm đề