Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
129 từ
ngồi; đi (bằng xe, tàu, máy bay)
我坐地铁去公司。
Wǒ zuò dìtiě qù gōngsī.
Tôi đi tàu điện ngầm đến công ty.
nấu cơm, nấu ăn
你会做饭吗?
Nǐ huì zuò fàn ma?
Bạn có biết nấu ăn không?
bài tập (về nhà)
我已经写完作业了。
Wǒ yǐjīng xiěwán zuòyè le.
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
xe đạp
他骑自行车去学校。
Tā qí zìxíngchē qù xuéxiào.
Cậu ấy đi xe đạp đến trường.
thế nào, bằng cách nào; sao
去火车站怎么走?
Qù huǒchēzhàn zěnme zǒu?
Đến ga tàu đi thế nào?
bữa sáng
你吃早饭了吗?
Nǐ chī zǎofàn le ma?
Bạn ăn sáng chưa?
đi bộ
我每天走路上班。
Wǒ měi tiān zǒulù shàngbān.
Hằng ngày tôi đi bộ đi làm.
sở thích
你的爱好是什么?
Nǐ de àihào shì shénme?
Sở thích của bạn là gì?
đói
我饿了,我们去吃饭吧。
Wǒ è le, wǒmen qù chī fàn ba.
Tôi đói rồi, chúng ta đi ăn đi.